nebulous concept
khái niệm mờ nhạt
nebulous idea
ý tưởng mờ nhạt
nebulous understanding
sự hiểu biết mờ nhạt
a giant nebulous glow.
một ánh sáng mờ ảo khổng lồ.
nebulous concepts like quality of life.
những khái niệm mơ hồ như chất lượng cuộc sống.
nebulous assurances of future cooperation.
Những lời đảm bảo mơ hồ về sự hợp tác trong tương lai.
The concept of beauty is often nebulous and subjective.
Khái niệm về vẻ đẹp thường mang tính mơ hồ và chủ quan.
She had a nebulous idea of what she wanted to do with her life.
Cô ấy có một ý tưởng mơ hồ về những gì cô ấy muốn làm với cuộc đời mình.
The future of the project is still nebulous.
Tương lai của dự án vẫn còn mơ hồ.
His explanation was so nebulous that nobody understood it.
Giải thích của anh ấy quá mơ hồ nên không ai hiểu được.
The boundaries between the two genres are nebulous.
Ranh giới giữa hai thể loại là mơ hồ.
Her memories of that day are nebulous and unclear.
Những kỷ niệm của cô ấy về ngày hôm đó mơ hồ và không rõ ràng.
The nebulous shapes in the painting leave room for interpretation.
Những hình dạng mờ ảo trong bức tranh tạo ra chỗ cho sự diễn giải.
The company's goals for the future are still nebulous.
Mục tiêu của công ty cho tương lai vẫn còn mơ hồ.
The details of the plan were nebulous and lacked clarity.
Chi tiết của kế hoạch vẫn còn mơ hồ và thiếu rõ ràng.
His thoughts on the matter were nebulous and hard to follow.
Những suy nghĩ của anh ấy về vấn đề đó mơ hồ và khó theo dõi.
nebulous concept
khái niệm mờ nhạt
nebulous idea
ý tưởng mờ nhạt
nebulous understanding
sự hiểu biết mờ nhạt
a giant nebulous glow.
một ánh sáng mờ ảo khổng lồ.
nebulous concepts like quality of life.
những khái niệm mơ hồ như chất lượng cuộc sống.
nebulous assurances of future cooperation.
Những lời đảm bảo mơ hồ về sự hợp tác trong tương lai.
The concept of beauty is often nebulous and subjective.
Khái niệm về vẻ đẹp thường mang tính mơ hồ và chủ quan.
She had a nebulous idea of what she wanted to do with her life.
Cô ấy có một ý tưởng mơ hồ về những gì cô ấy muốn làm với cuộc đời mình.
The future of the project is still nebulous.
Tương lai của dự án vẫn còn mơ hồ.
His explanation was so nebulous that nobody understood it.
Giải thích của anh ấy quá mơ hồ nên không ai hiểu được.
The boundaries between the two genres are nebulous.
Ranh giới giữa hai thể loại là mơ hồ.
Her memories of that day are nebulous and unclear.
Những kỷ niệm của cô ấy về ngày hôm đó mơ hồ và không rõ ràng.
The nebulous shapes in the painting leave room for interpretation.
Những hình dạng mờ ảo trong bức tranh tạo ra chỗ cho sự diễn giải.
The company's goals for the future are still nebulous.
Mục tiêu của công ty cho tương lai vẫn còn mơ hồ.
The details of the plan were nebulous and lacked clarity.
Chi tiết của kế hoạch vẫn còn mơ hồ và thiếu rõ ràng.
His thoughts on the matter were nebulous and hard to follow.
Những suy nghĩ của anh ấy về vấn đề đó mơ hồ và khó theo dõi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay