necessitating action
đòi hỏi hành động
necessitating change
đòi hỏi sự thay đổi
necessitating support
đòi hỏi sự hỗ trợ
necessitating review
đòi hỏi xem xét
necessitating adjustments
đòi hỏi điều chỉnh
necessitating discussion
đòi hỏi thảo luận
necessitating resources
đòi hỏi nguồn lực
necessitating intervention
đòi hỏi sự can thiệp
necessitating measures
đòi hỏi các biện pháp
necessitating training
đòi hỏi đào tạo
his injury is necessitating a longer recovery time.
Chấn thương của anh ấy đang khiến thời gian hồi phục lâu hơn.
the project deadline is necessitating overtime work.
Thời hạn dự án đang khiến phải làm thêm giờ.
changes in regulations are necessitating a review of our policies.
Những thay đổi trong quy định đang khiến phải xem xét lại các chính sách của chúng tôi.
her unexpected departure is necessitating a shift in responsibilities.
Việc ra đi đột ngột của cô ấy đang khiến phải thay đổi trách nhiệm.
the weather conditions are necessitating a delay in the flight schedule.
Điều kiện thời tiết đang khiến phải trì hoãn lịch trình bay.
the new software is necessitating additional training for employees.
Phần mềm mới đang khiến cần đào tạo thêm cho nhân viên.
the rising costs are necessitating a budget revision.
Chi phí tăng cao đang khiến phải sửa đổi ngân sách.
her illness is necessitating frequent doctor visits.
Bệnh của cô ấy đang khiến phải đi khám bác sĩ thường xuyên.
increased demand is necessitating a larger production capacity.
Nhu cầu tăng lên đang khiến cần năng lực sản xuất lớn hơn.
the new law is necessitating changes in the company's operations.
Luật mới đang khiến phải thay đổi trong hoạt động của công ty.
necessitating action
đòi hỏi hành động
necessitating change
đòi hỏi sự thay đổi
necessitating support
đòi hỏi sự hỗ trợ
necessitating review
đòi hỏi xem xét
necessitating adjustments
đòi hỏi điều chỉnh
necessitating discussion
đòi hỏi thảo luận
necessitating resources
đòi hỏi nguồn lực
necessitating intervention
đòi hỏi sự can thiệp
necessitating measures
đòi hỏi các biện pháp
necessitating training
đòi hỏi đào tạo
his injury is necessitating a longer recovery time.
Chấn thương của anh ấy đang khiến thời gian hồi phục lâu hơn.
the project deadline is necessitating overtime work.
Thời hạn dự án đang khiến phải làm thêm giờ.
changes in regulations are necessitating a review of our policies.
Những thay đổi trong quy định đang khiến phải xem xét lại các chính sách của chúng tôi.
her unexpected departure is necessitating a shift in responsibilities.
Việc ra đi đột ngột của cô ấy đang khiến phải thay đổi trách nhiệm.
the weather conditions are necessitating a delay in the flight schedule.
Điều kiện thời tiết đang khiến phải trì hoãn lịch trình bay.
the new software is necessitating additional training for employees.
Phần mềm mới đang khiến cần đào tạo thêm cho nhân viên.
the rising costs are necessitating a budget revision.
Chi phí tăng cao đang khiến phải sửa đổi ngân sách.
her illness is necessitating frequent doctor visits.
Bệnh của cô ấy đang khiến phải đi khám bác sĩ thường xuyên.
increased demand is necessitating a larger production capacity.
Nhu cầu tăng lên đang khiến cần năng lực sản xuất lớn hơn.
the new law is necessitating changes in the company's operations.
Luật mới đang khiến phải thay đổi trong hoạt động của công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay