involving

[Mỹ]/[ˈɪnˌvɒlvɪŋ]/
[Anh]/[ˈɪnˌvɒlvɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Khiến cho tham gia vào điều gì đó; Tham gia vào; Bị cuốn vào
adj. Bao gồm hoặc liên quan đến; Yêu cầu hoặc khiến ai đó tham gia vào điều gì

Cụm từ & Cách kết hợp

involving risk

liên quan đến rủi ro

involving several

liên quan đến nhiều

involving time

liên quan đến thời gian

involving costs

liên quan đến chi phí

involving parties

liên quan đến các bên

involving changes

liên quan đến những thay đổi

involving effort

liên quan đến nỗ lực

involved parties

các bên liên quan

involved process

quy trình liên quan

involving details

liên quan đến chi tiết

Câu ví dụ

the project is involving several departments across the company.

Dự án liên quan đến nhiều phòng ban trong toàn công ty.

the investigation is involving financial irregularities and potential fraud.

Cuộc điều tra liên quan đến những bất thường tài chính và khả năng gian lận.

the new policy is involving significant changes to employee benefits.

Quy định mới liên quan đến những thay đổi đáng kể về phúc lợi của nhân viên.

the training program is involving hands-on experience and classroom learning.

Chương trình đào tạo liên quan đến kinh nghiệm thực hành và học tập trên lớp.

the research is involving a large sample size and statistical analysis.

Nghiên cứu liên quan đến kích thước mẫu lớn và phân tích thống kê.

the legal case is involving complex issues of intellectual property.

Vụ kiện pháp lý liên quan đến những vấn đề phức tạp về quyền sở hữu trí tuệ.

the negotiation is involving multiple parties and their respective interests.

Cuộc đàm phán liên quan đến nhiều bên và lợi ích của họ.

the decision-making process is involving careful consideration of all options.

Quy trình ra quyết định liên quan đến việc cân nhắc kỹ lưỡng tất cả các lựa chọn.

the contract is involving specific clauses regarding liability and compensation.

Hợp đồng liên quan đến các điều khoản cụ thể về trách nhiệm và bồi thường.

the experiment is involving the manipulation of variables and data collection.

Thí nghiệm liên quan đến việc thao tác các biến và thu thập dữ liệu.

the discussion is involving a review of past performance and future goals.

Cuộc thảo luận liên quan đến việc xem xét hiệu suất trong quá khứ và mục tiêu tương lai.

the software update is involving a complete overhaul of the user interface.

Việc cập nhật phần mềm liên quan đến việc làm lại hoàn toàn giao diện người dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay