involving risk
liên quan đến rủi ro
involving several
liên quan đến nhiều
involving time
liên quan đến thời gian
involving costs
liên quan đến chi phí
involving parties
liên quan đến các bên
involving changes
liên quan đến những thay đổi
involving effort
liên quan đến nỗ lực
involved parties
các bên liên quan
involved process
quy trình liên quan
involving details
liên quan đến chi tiết
the project is involving several departments across the company.
Dự án liên quan đến nhiều phòng ban trong toàn công ty.
the investigation is involving financial irregularities and potential fraud.
Cuộc điều tra liên quan đến những bất thường tài chính và khả năng gian lận.
the new policy is involving significant changes to employee benefits.
Quy định mới liên quan đến những thay đổi đáng kể về phúc lợi của nhân viên.
the training program is involving hands-on experience and classroom learning.
Chương trình đào tạo liên quan đến kinh nghiệm thực hành và học tập trên lớp.
the research is involving a large sample size and statistical analysis.
Nghiên cứu liên quan đến kích thước mẫu lớn và phân tích thống kê.
the legal case is involving complex issues of intellectual property.
Vụ kiện pháp lý liên quan đến những vấn đề phức tạp về quyền sở hữu trí tuệ.
the negotiation is involving multiple parties and their respective interests.
Cuộc đàm phán liên quan đến nhiều bên và lợi ích của họ.
the decision-making process is involving careful consideration of all options.
Quy trình ra quyết định liên quan đến việc cân nhắc kỹ lưỡng tất cả các lựa chọn.
the contract is involving specific clauses regarding liability and compensation.
Hợp đồng liên quan đến các điều khoản cụ thể về trách nhiệm và bồi thường.
the experiment is involving the manipulation of variables and data collection.
Thí nghiệm liên quan đến việc thao tác các biến và thu thập dữ liệu.
the discussion is involving a review of past performance and future goals.
Cuộc thảo luận liên quan đến việc xem xét hiệu suất trong quá khứ và mục tiêu tương lai.
the software update is involving a complete overhaul of the user interface.
Việc cập nhật phần mềm liên quan đến việc làm lại hoàn toàn giao diện người dùng.
involving risk
liên quan đến rủi ro
involving several
liên quan đến nhiều
involving time
liên quan đến thời gian
involving costs
liên quan đến chi phí
involving parties
liên quan đến các bên
involving changes
liên quan đến những thay đổi
involving effort
liên quan đến nỗ lực
involved parties
các bên liên quan
involved process
quy trình liên quan
involving details
liên quan đến chi tiết
the project is involving several departments across the company.
Dự án liên quan đến nhiều phòng ban trong toàn công ty.
the investigation is involving financial irregularities and potential fraud.
Cuộc điều tra liên quan đến những bất thường tài chính và khả năng gian lận.
the new policy is involving significant changes to employee benefits.
Quy định mới liên quan đến những thay đổi đáng kể về phúc lợi của nhân viên.
the training program is involving hands-on experience and classroom learning.
Chương trình đào tạo liên quan đến kinh nghiệm thực hành và học tập trên lớp.
the research is involving a large sample size and statistical analysis.
Nghiên cứu liên quan đến kích thước mẫu lớn và phân tích thống kê.
the legal case is involving complex issues of intellectual property.
Vụ kiện pháp lý liên quan đến những vấn đề phức tạp về quyền sở hữu trí tuệ.
the negotiation is involving multiple parties and their respective interests.
Cuộc đàm phán liên quan đến nhiều bên và lợi ích của họ.
the decision-making process is involving careful consideration of all options.
Quy trình ra quyết định liên quan đến việc cân nhắc kỹ lưỡng tất cả các lựa chọn.
the contract is involving specific clauses regarding liability and compensation.
Hợp đồng liên quan đến các điều khoản cụ thể về trách nhiệm và bồi thường.
the experiment is involving the manipulation of variables and data collection.
Thí nghiệm liên quan đến việc thao tác các biến và thu thập dữ liệu.
the discussion is involving a review of past performance and future goals.
Cuộc thảo luận liên quan đến việc xem xét hiệu suất trong quá khứ và mục tiêu tương lai.
the software update is involving a complete overhaul of the user interface.
Việc cập nhật phần mềm liên quan đến việc làm lại hoàn toàn giao diện người dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay