the politician firmly denied all allegations of corruption during the press conference.
Người chính trị kiên quyết phủ nhận tất cả các cáo buộc tham nhũng trong cuộc họp báo.
she denied knowing anything about the secret project when questioned by investigators.
Cô phủ nhận việc biết bất cứ điều gì về dự án bí mật khi bị các điều tra viên chất vấn.
the witness negated his previous testimony, claiming he had been threatened.
Tân nhân chứng phủ nhận lời khai trước đó, cho biết anh đã bị đe dọa.
he negated the rumor by presenting concrete evidence and official documents.
Anh phủ nhận tin đồn bằng cách trình bày bằng chứng cụ thể và tài liệu chính thức.
the company negated the possibility of layoffs despite the declining profits.
Người đứng đầu công ty phủ nhận khả năng sa thải nhân viên dù lợi nhuận đang giảm.
scientists have negated the previous theory with their groundbreaking discoveries.
Các nhà khoa học đã phủ nhận lý thuyết trước đây bằng những phát hiện đột phá của họ.
the manager negated the employee's request for a salary increase citing budget constraints.
Người quản lý phủ nhận yêu cầu tăng lương của nhân viên, viện dẫn lý do hạn chế ngân sách.
she negatefully shook her head, indicating her disagreement with the proposal.
Cô lắc đầu một cách phủ định, cho thấy sự không đồng ý với đề xuất.
the new evidence completely negated the defendant's alibi.
Bằng chứng mới hoàn toàn phủ nhận lời tự bào chữa của bị cáo.
studies have negated the belief that chocolate causes acne in teenagers.
Nghiên cứu đã phủ nhận niềm tin rằng sô-cô-la gây mụn trứng cá ở thanh thiếu niên.
the government negated the treaty, claiming it violated national sovereignty.
Chính phủ phủ nhận hiệp ước, cho rằng nó vi phạm chủ quyền quốc gia.
he tried to negate his responsibility for the accident, but the evidence was overwhelming.
Anh cố gắng phủ nhận trách nhiệm của mình trong vụ tai nạn, nhưng bằng chứng là quá mạnh mẽ.
the politician firmly denied all allegations of corruption during the press conference.
Người chính trị kiên quyết phủ nhận tất cả các cáo buộc tham nhũng trong cuộc họp báo.
she denied knowing anything about the secret project when questioned by investigators.
Cô phủ nhận việc biết bất cứ điều gì về dự án bí mật khi bị các điều tra viên chất vấn.
the witness negated his previous testimony, claiming he had been threatened.
Tân nhân chứng phủ nhận lời khai trước đó, cho biết anh đã bị đe dọa.
he negated the rumor by presenting concrete evidence and official documents.
Anh phủ nhận tin đồn bằng cách trình bày bằng chứng cụ thể và tài liệu chính thức.
the company negated the possibility of layoffs despite the declining profits.
Người đứng đầu công ty phủ nhận khả năng sa thải nhân viên dù lợi nhuận đang giảm.
scientists have negated the previous theory with their groundbreaking discoveries.
Các nhà khoa học đã phủ nhận lý thuyết trước đây bằng những phát hiện đột phá của họ.
the manager negated the employee's request for a salary increase citing budget constraints.
Người quản lý phủ nhận yêu cầu tăng lương của nhân viên, viện dẫn lý do hạn chế ngân sách.
she negatefully shook her head, indicating her disagreement with the proposal.
Cô lắc đầu một cách phủ định, cho thấy sự không đồng ý với đề xuất.
the new evidence completely negated the defendant's alibi.
Bằng chứng mới hoàn toàn phủ nhận lời tự bào chữa của bị cáo.
studies have negated the belief that chocolate causes acne in teenagers.
Nghiên cứu đã phủ nhận niềm tin rằng sô-cô-la gây mụn trứng cá ở thanh thiếu niên.
the government negated the treaty, claiming it violated national sovereignty.
Chính phủ phủ nhận hiệp ước, cho rằng nó vi phạm chủ quyền quốc gia.
he tried to negate his responsibility for the accident, but the evidence was overwhelming.
Anh cố gắng phủ nhận trách nhiệm của mình trong vụ tai nạn, nhưng bằng chứng là quá mạnh mẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay