neglects responsibilities
bỏ bê trách nhiệm
neglects duties
bỏ bê nghĩa vụ
neglects health
bỏ bê sức khỏe
neglects education
bỏ bê giáo dục
neglects family
bỏ bê gia đình
neglects safety
bỏ bê an toàn
neglects environment
bỏ bê môi trường
neglects work
bỏ bê công việc
neglects friends
bỏ bê bạn bè
neglects details
bỏ bê chi tiết
he neglects his health by not exercising regularly.
anh ta bỏ bê sức khỏe bằng cách không tập thể dục thường xuyên.
she neglects her studies and focuses on social media.
cô ấy bỏ bê việc học và tập trung vào mạng xã hội.
the manager neglects important details in the report.
người quản lý bỏ qua những chi tiết quan trọng trong báo cáo.
parents should not neglect their children's emotional needs.
cha mẹ không nên bỏ bê nhu cầu cảm xúc của con cái.
he often neglects to respond to emails in a timely manner.
anh ấy thường xuyên bỏ quên việc trả lời email kịp thời.
she neglects her hobbies, which makes her feel unfulfilled.
cô ấy bỏ bê sở thích của mình, khiến cô ấy cảm thấy không đạt được điều gì.
neglecting proper maintenance can lead to costly repairs.
bỏ bê việc bảo trì đúng cách có thể dẫn đến những sửa chữa tốn kém.
he neglects his responsibilities at work, affecting his performance.
anh ấy bỏ bê trách nhiệm của mình tại nơi làm việc, ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.
they neglect environmental issues in their business practices.
họ bỏ qua các vấn đề môi trường trong hoạt động kinh doanh của họ.
neglecting sleep can severely impact your health.
thiếu ngủ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của bạn.
neglects responsibilities
bỏ bê trách nhiệm
neglects duties
bỏ bê nghĩa vụ
neglects health
bỏ bê sức khỏe
neglects education
bỏ bê giáo dục
neglects family
bỏ bê gia đình
neglects safety
bỏ bê an toàn
neglects environment
bỏ bê môi trường
neglects work
bỏ bê công việc
neglects friends
bỏ bê bạn bè
neglects details
bỏ bê chi tiết
he neglects his health by not exercising regularly.
anh ta bỏ bê sức khỏe bằng cách không tập thể dục thường xuyên.
she neglects her studies and focuses on social media.
cô ấy bỏ bê việc học và tập trung vào mạng xã hội.
the manager neglects important details in the report.
người quản lý bỏ qua những chi tiết quan trọng trong báo cáo.
parents should not neglect their children's emotional needs.
cha mẹ không nên bỏ bê nhu cầu cảm xúc của con cái.
he often neglects to respond to emails in a timely manner.
anh ấy thường xuyên bỏ quên việc trả lời email kịp thời.
she neglects her hobbies, which makes her feel unfulfilled.
cô ấy bỏ bê sở thích của mình, khiến cô ấy cảm thấy không đạt được điều gì.
neglecting proper maintenance can lead to costly repairs.
bỏ bê việc bảo trì đúng cách có thể dẫn đến những sửa chữa tốn kém.
he neglects his responsibilities at work, affecting his performance.
anh ấy bỏ bê trách nhiệm của mình tại nơi làm việc, ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.
they neglect environmental issues in their business practices.
họ bỏ qua các vấn đề môi trường trong hoạt động kinh doanh của họ.
neglecting sleep can severely impact your health.
thiếu ngủ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay