| số nhiều | nektons |
nekton community
cộng đồng sinh vật phù du
nekton species
loài sinh vật phù du
nekton migration
di cư của sinh vật phù du
nekton biomass
khối lượng sinh học của sinh vật phù du
nekton diversity
đa dạng sinh học của sinh vật phù du
nekton habitat
môi trường sống của sinh vật phù du
nekton abundance
nhiều loài sinh vật phù du
nekton population
dân số sinh vật phù du
nekton dynamics
động lực học của sinh vật phù du
nekton ecology
sinh thái học của sinh vật phù du
nekton refers to swimming aquatic animals.
nekton đề cập đến các động vật thủy sinh bơi lội.
many fish are classified as nekton.
nhiều loài cá được phân loại là nekton.
nekton plays a crucial role in marine ecosystems.
nekton đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái biển.
scientists study nekton to understand ocean health.
các nhà khoa học nghiên cứu về nekton để hiểu rõ hơn về sức khỏe của đại dương.
the nekton community includes various species of fish and squid.
cộng đồng nekton bao gồm nhiều loài cá và mực.
nekton can be found in both freshwater and saltwater environments.
nekton có thể được tìm thấy cả ở môi trường nước ngọt và nước mặn.
understanding nekton dynamics helps in fishery management.
hiểu rõ về động lực học của nekton giúp trong quản lý đánh bắt cá.
nekton species often migrate to spawn in different areas.
các loài nekton thường di cư đến các khu vực khác nhau để sinh sản.
climate change impacts the distribution of nekton populations.
biến đổi khí hậu tác động đến sự phân bố của quần thể nekton.
research on nekton helps predict changes in marine biodiversity.
nghiên cứu về nekton giúp dự đoán những thay đổi về đa dạng sinh học biển.
nekton community
cộng đồng sinh vật phù du
nekton species
loài sinh vật phù du
nekton migration
di cư của sinh vật phù du
nekton biomass
khối lượng sinh học của sinh vật phù du
nekton diversity
đa dạng sinh học của sinh vật phù du
nekton habitat
môi trường sống của sinh vật phù du
nekton abundance
nhiều loài sinh vật phù du
nekton population
dân số sinh vật phù du
nekton dynamics
động lực học của sinh vật phù du
nekton ecology
sinh thái học của sinh vật phù du
nekton refers to swimming aquatic animals.
nekton đề cập đến các động vật thủy sinh bơi lội.
many fish are classified as nekton.
nhiều loài cá được phân loại là nekton.
nekton plays a crucial role in marine ecosystems.
nekton đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái biển.
scientists study nekton to understand ocean health.
các nhà khoa học nghiên cứu về nekton để hiểu rõ hơn về sức khỏe của đại dương.
the nekton community includes various species of fish and squid.
cộng đồng nekton bao gồm nhiều loài cá và mực.
nekton can be found in both freshwater and saltwater environments.
nekton có thể được tìm thấy cả ở môi trường nước ngọt và nước mặn.
understanding nekton dynamics helps in fishery management.
hiểu rõ về động lực học của nekton giúp trong quản lý đánh bắt cá.
nekton species often migrate to spawn in different areas.
các loài nekton thường di cư đến các khu vực khác nhau để sinh sản.
climate change impacts the distribution of nekton populations.
biến đổi khí hậu tác động đến sự phân bố của quần thể nekton.
research on nekton helps predict changes in marine biodiversity.
nghiên cứu về nekton giúp dự đoán những thay đổi về đa dạng sinh học biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay