nematicide

[Mỹ]/nɪˈmætɪsaɪd/
[Anh]/nɪˈmætɪˌsaɪd/

Dịch

n.chất được sử dụng để giết nematode
adj.liên quan đến việc giết nematode

Cụm từ & Cách kết hợp

apply nematicide

thực hiện phun nematicide

nematicide treatment

xử lý nematicide

effective nematicide

nematicide hiệu quả

systemic nematicide

nematicide hệ thống

nematicide application

thiết ứng dụng nematicide

residual nematicide

nematicide lưu lại

liquid nematicide

nematicide lỏng

granular nematicide

nematicide dạng hạt

nematicide resistance

kháng nematicide

biological nematicide

nematicide sinh học

Câu ví dụ

nematicide is commonly used in agriculture to control nematode populations.

nematicide được sử dụng phổ biến trong nông nghiệp để kiểm soát quần thể sán dây.

farmers apply nematicide to protect their crops from nematode damage.

những người nông dân sử dụng nematicide để bảo vệ cây trồng của họ khỏi tác hại của sán dây.

using nematicide can improve crop yields significantly.

việc sử dụng nematicide có thể cải thiện đáng kể năng suất cây trồng.

there are various types of nematicide available on the market.

có nhiều loại nematicide khác nhau có sẵn trên thị trường.

it's important to follow the instructions when applying nematicide.

rất quan trọng để tuân theo hướng dẫn khi sử dụng nematicide.

nematicide can be applied as a soil treatment before planting.

nematicide có thể được sử dụng như một biện pháp xử lý đất trước khi trồng.

some nematicides are harmful to beneficial soil organisms.

một số nematicide có thể gây hại cho các sinh vật có lợi trong đất.

research is ongoing to develop more eco-friendly nematicides.

nghiên cứu đang được tiến hành để phát triển các loại nematicide thân thiện với môi trường hơn.

farmers must consider the environmental impact of using nematicide.

những người nông dân phải cân nhắc tác động đến môi trường khi sử dụng nematicide.

proper nematicide usage can help prevent crop losses due to pests.

việc sử dụng nematicide đúng cách có thể giúp ngăn ngừa mất vụ do sâu bệnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay