neocolonial

[Mỹ]/ˌniːəʊkəˈləʊniəl/
[Anh]/ˌniːoʊkəˈloʊniəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến một hình thức chủ nghĩa thực dân mới

Cụm từ & Cách kết hợp

neocolonial power

sức mạnh thực dân mới

neocolonial practices

các phương pháp thực dân mới

neocolonial influence

ảnh hưởng của chủ nghĩa thực dân mới

neocolonial policies

các chính sách thực dân mới

neocolonial mindset

tư tưởng thực dân mới

neocolonial relations

quan hệ thực dân mới

neocolonial agenda

lịch trình của chủ nghĩa thực dân mới

neocolonial discourse

khảo luận về chủ nghĩa thực dân mới

neocolonial exploitation

sự khai thác thực dân mới

neocolonial legacy

di sản của chủ nghĩa thực dân mới

Câu ví dụ

the country's neocolonial policies have sparked widespread protests.

các chính sách thuộc địa mới của quốc gia đã gây ra các cuộc biểu tình trên diện rộng.

many argue that foreign investments often lead to neocolonial exploitation.

nhiều người cho rằng đầu tư nước ngoài thường dẫn đến khai thác thuộc địa mới.

neocolonial practices can undermine local economies.

các phương pháp thuộc địa mới có thể làm suy yếu nền kinh tế địa phương.

critics of globalization often label it as a form of neocolonialism.

những người chỉ trích toàn cầu hóa thường gọi nó là một hình thức thuộc địa mới.

neocolonial relationships can perpetuate inequality between nations.

các mối quan hệ thuộc địa mới có thể duy trì sự bất bình đẳng giữa các quốc gia.

some scholars study the impact of neocolonialism on cultural identity.

một số học giả nghiên cứu tác động của chủ nghĩa thuộc địa mới đối với bản sắc văn hóa.

neocolonial influences can be seen in many developing countries.

tác động của chủ nghĩa thuộc địa mới có thể được nhìn thấy ở nhiều quốc gia đang phát triển.

activists are working to combat neocolonial practices in their communities.

các nhà hoạt động đang nỗ lực chống lại các phương pháp thuộc địa mới trong cộng đồng của họ.

the concept of neocolonialism challenges traditional views of imperialism.

khái niệm thuộc địa mới thách thức những quan điểm truyền thống về chủ nghĩa thực dân.

understanding neocolonial dynamics is crucial for international relations.

hiểu rõ động lực của chủ nghĩa thuộc địa mới là điều quan trọng đối với quan hệ quốc tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay