| số nhiều | neologisms |
She caught up a popular neologism from the newspapers.
Cô ấy nắm bắt được một từ mới phổ biến từ báo chí.
I don’t think these neologisms worth passing on to beginners.
Tôi không nghĩ những từ mới này đáng để truyền đạt cho người mới bắt đầu.
The internet is full of neologisms like 'selfie' and 'troll'.
Internet tràn ngập những từ mới như 'selfie' và 'troll'.
She coined the neologism 'glamping' to describe glamorous camping.
Cô ấy đã tạo ra từ mới 'glamping' để mô tả cắm trại sang trọng.
Neologisms often reflect changes in society and technology.
Những từ mới thường phản ánh những thay đổi trong xã hội và công nghệ.
The neologism 'staycation' combines 'stay' and 'vacation'.
Từ mới 'staycation' kết hợp 'stay' và 'vacation'.
Some neologisms become widely accepted and enter the dictionary.
Một số từ mới được chấp nhận rộng rãi và đưa vào từ điển.
He enjoys using neologisms to express new ideas.
Anh ấy thích sử dụng những từ mới để diễn đạt những ý tưởng mới.
The neologism 'mansplaining' describes a man explaining something to a woman in a condescending way.
Từ mới 'mansplaining' mô tả một người đàn ông giải thích điều gì đó cho một người phụ nữ một cách ra vẻ bề trên.
Neologisms can help capture the spirit of a particular time period.
Những từ mới có thể giúp nắm bắt tinh thần của một thời kỳ nhất định.
The neologism 'binge-watch' describes watching multiple episodes of a TV show in one sitting.
Từ mới 'binge-watch' mô tả việc xem nhiều tập của một chương trình truyền hình trong một lần ngồi.
Language is constantly evolving with the creation of neologisms.
Ngôn ngữ liên tục phát triển với sự ra đời của những từ mới.
She caught up a popular neologism from the newspapers.
Cô ấy nắm bắt được một từ mới phổ biến từ báo chí.
I don’t think these neologisms worth passing on to beginners.
Tôi không nghĩ những từ mới này đáng để truyền đạt cho người mới bắt đầu.
The internet is full of neologisms like 'selfie' and 'troll'.
Internet tràn ngập những từ mới như 'selfie' và 'troll'.
She coined the neologism 'glamping' to describe glamorous camping.
Cô ấy đã tạo ra từ mới 'glamping' để mô tả cắm trại sang trọng.
Neologisms often reflect changes in society and technology.
Những từ mới thường phản ánh những thay đổi trong xã hội và công nghệ.
The neologism 'staycation' combines 'stay' and 'vacation'.
Từ mới 'staycation' kết hợp 'stay' và 'vacation'.
Some neologisms become widely accepted and enter the dictionary.
Một số từ mới được chấp nhận rộng rãi và đưa vào từ điển.
He enjoys using neologisms to express new ideas.
Anh ấy thích sử dụng những từ mới để diễn đạt những ý tưởng mới.
The neologism 'mansplaining' describes a man explaining something to a woman in a condescending way.
Từ mới 'mansplaining' mô tả một người đàn ông giải thích điều gì đó cho một người phụ nữ một cách ra vẻ bề trên.
Neologisms can help capture the spirit of a particular time period.
Những từ mới có thể giúp nắm bắt tinh thần của một thời kỳ nhất định.
The neologism 'binge-watch' describes watching multiple episodes of a TV show in one sitting.
Từ mới 'binge-watch' mô tả việc xem nhiều tập của một chương trình truyền hình trong một lần ngồi.
Language is constantly evolving with the creation of neologisms.
Ngôn ngữ liên tục phát triển với sự ra đời của những từ mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay