| số nhiều | neophytes |
neophyte artist
nghệ sĩ mới bắt đầu
neophyte gardener
người làm vườn mới bắt đầu
neophyte programmer
nhà lập trình mới bắt đầu
neophyte learner
người học tập mới bắt đầu
neophyte writer
nhà văn mới bắt đầu
neophyte investor
nhà đầu tư mới bắt đầu
neophyte chef
đầu bếp mới bắt đầu
neophyte athlete
vận động viên mới bắt đầu
neophyte musician
nhà soạn nhạc mới bắt đầu
neophyte explorer
nhà thám hiểm mới bắt đầu
as a neophyte in the field, i had a lot to learn.
Với tư cách là một người mới vào nghề, tôi còn nhiều điều phải học.
the neophyte struggled to keep up with the experienced team.
Người mới vào nghề gặp khó khăn trong việc theo kịp đội ngũ có kinh nghiệm.
being a neophyte, she asked many questions during the meeting.
Vì là người mới, cô ấy đã hỏi rất nhiều câu hỏi trong cuộc họp.
the workshop is designed for neophytes who want to improve their skills.
Buổi hội thảo được thiết kế dành cho những người mới bắt đầu muốn cải thiện kỹ năng của họ.
he felt like a neophyte in the world of technology.
Anh cảm thấy mình như một người mới trong thế giới công nghệ.
many neophytes find it difficult to navigate the complexities of the job.
Nhiều người mới vào nghề thấy khó khăn trong việc vượt qua những phức tạp của công việc.
the neophyte artist was eager to showcase her work.
Nghệ sĩ mới vào nghề rất háo hức được trưng bày tác phẩm của mình.
as a neophyte in gardening, he made a few mistakes.
Với tư cách là một người mới bắt đầu làm vườn, anh ấy đã mắc một vài lỗi.
the club welcomes neophytes who are interested in learning.
Câu lạc bộ chào đón những người mới bắt đầu quan tâm đến việc học hỏi.
she was once a neophyte, but now she is an expert.
Cô ấy từng là một người mới, nhưng bây giờ cô ấy là một chuyên gia.
neophyte artist
nghệ sĩ mới bắt đầu
neophyte gardener
người làm vườn mới bắt đầu
neophyte programmer
nhà lập trình mới bắt đầu
neophyte learner
người học tập mới bắt đầu
neophyte writer
nhà văn mới bắt đầu
neophyte investor
nhà đầu tư mới bắt đầu
neophyte chef
đầu bếp mới bắt đầu
neophyte athlete
vận động viên mới bắt đầu
neophyte musician
nhà soạn nhạc mới bắt đầu
neophyte explorer
nhà thám hiểm mới bắt đầu
as a neophyte in the field, i had a lot to learn.
Với tư cách là một người mới vào nghề, tôi còn nhiều điều phải học.
the neophyte struggled to keep up with the experienced team.
Người mới vào nghề gặp khó khăn trong việc theo kịp đội ngũ có kinh nghiệm.
being a neophyte, she asked many questions during the meeting.
Vì là người mới, cô ấy đã hỏi rất nhiều câu hỏi trong cuộc họp.
the workshop is designed for neophytes who want to improve their skills.
Buổi hội thảo được thiết kế dành cho những người mới bắt đầu muốn cải thiện kỹ năng của họ.
he felt like a neophyte in the world of technology.
Anh cảm thấy mình như một người mới trong thế giới công nghệ.
many neophytes find it difficult to navigate the complexities of the job.
Nhiều người mới vào nghề thấy khó khăn trong việc vượt qua những phức tạp của công việc.
the neophyte artist was eager to showcase her work.
Nghệ sĩ mới vào nghề rất háo hức được trưng bày tác phẩm của mình.
as a neophyte in gardening, he made a few mistakes.
Với tư cách là một người mới bắt đầu làm vườn, anh ấy đã mắc một vài lỗi.
the club welcomes neophytes who are interested in learning.
Câu lạc bộ chào đón những người mới bắt đầu quan tâm đến việc học hỏi.
she was once a neophyte, but now she is an expert.
Cô ấy từng là một người mới, nhưng bây giờ cô ấy là một chuyên gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay