| số nhiều | neptuniums |
neptunium isotope
đảo neutroni
neptunium extraction
chiết xuất neptuni
neptunium decay
phân rã neptuni
neptunium metal
kim loại neptuni
neptunium compounds
hợp chất neptuni
neptunium research
nghiên cứu neptuni
neptunium concentration
nồng độ neptuni
neptunium production
sản xuất neptuni
neptunium properties
tính chất của neptuni
neptunium applications
ứng dụng của neptuni
neptunium is a radioactive element.
neptuni là một nguyên tố phóng xạ.
scientists study neptunium for its potential uses.
các nhà khoa học nghiên cứu neptuni vì những ứng dụng tiềm năng của nó.
the discovery of neptunium was significant in nuclear chemistry.
việc phát hiện ra neptuni rất quan trọng trong hóa học hạt nhân.
neptunium can be found in spent nuclear fuel.
neptuni có thể được tìm thấy trong nhiên liệu hạt nhân đã qua sử dụng.
handling neptunium requires strict safety protocols.
xử lý neptuni đòi hỏi các giao thức an toàn nghiêm ngặt.
neptunium has a long half-life compared to other actinides.
neptuni có chu kỳ bán rã dài so với các nguyên tố actin khác.
researchers are exploring the properties of neptunium isotopes.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các tính chất của các đồng vị neptuni.
neptunium is used in certain types of nuclear reactors.
neptuni được sử dụng trong một số loại lò phản ứng hạt nhân nhất định.
the atomic number of neptunium is 93.
số nguyên tử của neptuni là 93.
neptunium was first isolated in 1940.
neptuni lần đầu tiên được tách ra vào năm 1940.
neptunium isotope
đảo neutroni
neptunium extraction
chiết xuất neptuni
neptunium decay
phân rã neptuni
neptunium metal
kim loại neptuni
neptunium compounds
hợp chất neptuni
neptunium research
nghiên cứu neptuni
neptunium concentration
nồng độ neptuni
neptunium production
sản xuất neptuni
neptunium properties
tính chất của neptuni
neptunium applications
ứng dụng của neptuni
neptunium is a radioactive element.
neptuni là một nguyên tố phóng xạ.
scientists study neptunium for its potential uses.
các nhà khoa học nghiên cứu neptuni vì những ứng dụng tiềm năng của nó.
the discovery of neptunium was significant in nuclear chemistry.
việc phát hiện ra neptuni rất quan trọng trong hóa học hạt nhân.
neptunium can be found in spent nuclear fuel.
neptuni có thể được tìm thấy trong nhiên liệu hạt nhân đã qua sử dụng.
handling neptunium requires strict safety protocols.
xử lý neptuni đòi hỏi các giao thức an toàn nghiêm ngặt.
neptunium has a long half-life compared to other actinides.
neptuni có chu kỳ bán rã dài so với các nguyên tố actin khác.
researchers are exploring the properties of neptunium isotopes.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các tính chất của các đồng vị neptuni.
neptunium is used in certain types of nuclear reactors.
neptuni được sử dụng trong một số loại lò phản ứng hạt nhân nhất định.
the atomic number of neptunium is 93.
số nguyên tử của neptuni là 93.
neptunium was first isolated in 1940.
neptuni lần đầu tiên được tách ra vào năm 1940.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay