neptunium

[Mỹ]/nɛpˈtjuː.ni.əm/
[Anh]/nɛpˈtuː.ni.əm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nguyên tố phóng xạ với ký hiệu Np
Các dạng của từ
số nhiềuneptuniums

Cụm từ & Cách kết hợp

neptunium isotope

đảo neutroni

neptunium extraction

chiết xuất neptuni

neptunium decay

phân rã neptuni

neptunium metal

kim loại neptuni

neptunium compounds

hợp chất neptuni

neptunium research

nghiên cứu neptuni

neptunium concentration

nồng độ neptuni

neptunium production

sản xuất neptuni

neptunium properties

tính chất của neptuni

neptunium applications

ứng dụng của neptuni

Câu ví dụ

neptunium is a radioactive element.

neptuni là một nguyên tố phóng xạ.

scientists study neptunium for its potential uses.

các nhà khoa học nghiên cứu neptuni vì những ứng dụng tiềm năng của nó.

the discovery of neptunium was significant in nuclear chemistry.

việc phát hiện ra neptuni rất quan trọng trong hóa học hạt nhân.

neptunium can be found in spent nuclear fuel.

neptuni có thể được tìm thấy trong nhiên liệu hạt nhân đã qua sử dụng.

handling neptunium requires strict safety protocols.

xử lý neptuni đòi hỏi các giao thức an toàn nghiêm ngặt.

neptunium has a long half-life compared to other actinides.

neptuni có chu kỳ bán rã dài so với các nguyên tố actin khác.

researchers are exploring the properties of neptunium isotopes.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các tính chất của các đồng vị neptuni.

neptunium is used in certain types of nuclear reactors.

neptuni được sử dụng trong một số loại lò phản ứng hạt nhân nhất định.

the atomic number of neptunium is 93.

số nguyên tử của neptuni là 93.

neptunium was first isolated in 1940.

neptuni lần đầu tiên được tách ra vào năm 1940.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay