neuroanatomy

[Mỹ]/ˌnjʊərəʊəˈnætəmi/
[Anh]/ˌnʊroʊəˈnætəmi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghiên cứu về cấu trúc của hệ thần kinh
Các dạng của từ
số nhiềuneuroanatomies

Cụm từ & Cách kết hợp

neuroanatomy basics

những kiến thức cơ bản về giải phẫu thần kinh

neuroanatomy review

nhận xét về giải phẫu thần kinh

neuroanatomy course

khóa học về giải phẫu thần kinh

neuroanatomy techniques

các kỹ thuật giải phẫu thần kinh

neuroanatomy atlas

bản đồ giải phẫu thần kinh

neuroanatomy research

nghiên cứu về giải phẫu thần kinh

neuroanatomy diagrams

sơ đồ giải phẫu thần kinh

neuroanatomy studies

các nghiên cứu về giải phẫu thần kinh

neuroanatomy models

các mô hình giải phẫu thần kinh

neuroanatomy applications

các ứng dụng của giải phẫu thần kinh

Câu ví dụ

neuroanatomy is essential for understanding brain functions.

Giải phẫu thần kinh là điều cần thiết để hiểu các chức năng của não.

students in psychology often study neuroanatomy.

Sinh viên chuyên ngành tâm lý thường nghiên cứu giải phẫu thần kinh.

neuroanatomy provides insights into neurological disorders.

Giải phẫu thần kinh cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các rối loạn thần kinh.

research in neuroanatomy can lead to new treatments.

Nghiên cứu về giải phẫu thần kinh có thể dẫn đến các phương pháp điều trị mới.

understanding neuroanatomy is crucial for medical professionals.

Hiểu về giải phẫu thần kinh là điều quan trọng đối với các chuyên gia y tế.

neuroanatomy helps explain the effects of brain injuries.

Giải phẫu thần kinh giúp giải thích các tác động của chấn thương não.

courses in neuroanatomy are offered at many universities.

Các khóa học về giải phẫu thần kinh được cung cấp tại nhiều trường đại học.

neuroanatomy links structure with function in the nervous system.

Giải phẫu thần kinh liên kết cấu trúc với chức năng trong hệ thần kinh.

advanced neuroanatomy studies involve complex imaging techniques.

Các nghiên cứu chuyên sâu về giải phẫu thần kinh liên quan đến các kỹ thuật hình ảnh phức tạp.

neuroanatomy can enhance our understanding of mental health.

Giải phẫu thần kinh có thể nâng cao hiểu biết của chúng ta về sức khỏe tinh thần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay