neurodegeneration

[Mỹ]/ˌnjʊərəʊdɪˈdʒɛnəreɪʃən/
[Anh]/ˌnʊroʊdɪˈdʒɛnəreɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.sự mất dần cấu trúc hoặc chức năng của các nơ-ron

Cụm từ & Cách kết hợp

neurodegeneration risk

nguy cơ thoái hóa thần kinh

neurodegeneration treatment

điều trị thoái hóa thần kinh

neurodegeneration research

nghiên cứu về thoái hóa thần kinh

neurodegeneration symptoms

triệu chứng thoái hóa thần kinh

neurodegeneration causes

nguyên nhân gây ra thoái hóa thần kinh

neurodegeneration model

mô hình thoái hóa thần kinh

neurodegeneration biomarkers

sinh chất phân tử của thoái hóa thần kinh

neurodegeneration therapy

liệu pháp điều trị thoái hóa thần kinh

neurodegeneration progression

tiến triển của thoái hóa thần kinh

neurodegeneration prevention

phòng ngừa thoái hóa thần kinh

Câu ví dụ

neurodegeneration is a key factor in alzheimer's disease.

thoái hóa thần kinh là một yếu tố quan trọng trong bệnh Alzheimer.

researchers are studying the mechanisms of neurodegeneration.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các cơ chế của thoái hóa thần kinh.

early detection of neurodegeneration can improve treatment outcomes.

việc phát hiện sớm thoái hóa thần kinh có thể cải thiện kết quả điều trị.

neurodegeneration can lead to severe cognitive decline.

thoái hóa thần kinh có thể dẫn đến suy giảm nhận thức nghiêm trọng.

genetic factors play a role in neurodegeneration.

các yếu tố di truyền đóng vai trò trong thoái hóa thần kinh.

neurodegeneration is associated with aging and various diseases.

thoái hóa thần kinh liên quan đến lão hóa và nhiều bệnh khác nhau.

therapies targeting neurodegeneration are in development.

các liệu pháp nhắm vào thoái hóa thần kinh đang trong quá trình phát triển.

neurodegeneration affects millions of people worldwide.

thoái hóa thần kinh ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.

understanding neurodegeneration is crucial for developing new treatments.

hiểu rõ về thoái hóa thần kinh là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị mới.

neurodegeneration can be influenced by environmental factors.

thoái hóa thần kinh có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay