neuroprotection

[Mỹ]/[ˌnjʊərəʊprəˈzɛkʃən]/
[Anh]/[ˌnʊərˌoʊprəˈzɛkʃən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Việc bảo vệ mô thần kinh khỏi tổn thương hoặc thoái hóa; Chiến lược hoặc can thiệp nhằm ngăn ngừa hoặc giảm thiểu tổn thương thần kinh.

Cụm từ & Cách kết hợp

neuroprotection strategies

chiến lược bảo vệ thần kinh

promoting neuroprotection

thúc đẩy bảo vệ thần kinh

neuroprotection mechanisms

cơ chế bảo vệ thần kinh

enhancing neuroprotection

nâng cao bảo vệ thần kinh

neuroprotection research

nghiên cứu bảo vệ thần kinh

neuroprotection therapy

điều trị bảo vệ thần kinh

neuroprotection effects

tác dụng bảo vệ thần kinh

future neuroprotection

bảo vệ thần kinh trong tương lai

neuroprotection role

vai trò bảo vệ thần kinh

clinical neuroprotection

bảo vệ thần kinh lâm sàng

Câu ví dụ

researchers are investigating novel therapies for neuroprotection after stroke.

Nghiên cứu viên đang điều tra các liệu pháp mới cho bảo vệ thần kinh sau đột quỵ.

early neuroprotection strategies can significantly improve patient outcomes.

Các chiến lược bảo vệ thần kinh sớm có thể cải thiện đáng kể kết quả điều trị cho bệnh nhân.

the goal of neuroprotection is to minimize brain damage following injury.

Mục tiêu của bảo vệ thần kinh là giảm thiểu tổn thương não sau chấn thương.

neuroprotection mechanisms often involve reducing oxidative stress and inflammation.

Các cơ chế bảo vệ thần kinh thường liên quan đến việc giảm căng thẳng oxy hóa và viêm.

pharmacological neuroprotection is a promising area of ongoing research.

Bảo vệ thần kinh bằng dược lý là một lĩnh vực hứa hẹn của nghiên cứu đang tiếp tục.

genetic factors can influence an individual's capacity for neuroprotection.

Các yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ thần kinh của một cá nhân.

neuroprotection trials are crucial for validating therapeutic interventions.

Các thử nghiệm bảo vệ thần kinh là rất quan trọng để xác minh các can thiệp điều trị.

the role of autophagy in neuroprotection is increasingly recognized.

Vai trò của tự thực bào trong bảo vệ thần kinh ngày càng được công nhận.

combining neuroprotection with rehabilitation may enhance recovery after brain injury.

Kết hợp bảo vệ thần kinh với phục hồi chức năng có thể cải thiện sự phục hồi sau chấn thương não.

neuroprotection strategies are being explored for neurodegenerative diseases.

Các chiến lược bảo vệ thần kinh đang được khám phá cho các bệnh thoái hóa thần kinh.

understanding the pathways involved in neuroprotection is vital for drug development.

Hiểu các con đường liên quan đến bảo vệ thần kinh là rất quan trọng cho phát triển thuốc.

natural compounds are being studied for their potential neuroprotective effects.

Các hợp chất tự nhiên đang được nghiên cứu về hiệu quả bảo vệ thần kinh tiềm năng của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay