neuroendocrine

[Mỹ]/ˌnjʊərəʊˈɛndəkrɪn/
[Anh]/ˌnʊroʊˈɛndəkrɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến các tương tác giữa hệ thần kinh và hệ nội tiết

Cụm từ & Cách kết hợp

neuroendocrine tumor

u nang nội tiết thần kinh

neuroendocrine system

hệ thần kinh nội tiết

neuroendocrine cells

tế bào nội tiết thần kinh

neuroendocrine function

chức năng nội tiết thần kinh

neuroendocrine signaling

tín hiệu nội tiết thần kinh

neuroendocrine regulation

điều hòa nội tiết thần kinh

neuroendocrine pathways

đường dẫn nội tiết thần kinh

neuroendocrine activity

hoạt động nội tiết thần kinh

neuroendocrine disorders

rối loạn nội tiết thần kinh

neuroendocrine research

nghiên cứu nội tiết thần kinh

Câu ví dụ

neuroendocrine tumors can be challenging to diagnose.

Các khối u nội tiết thần kinh có thể khó chẩn đoán.

research on neuroendocrine functions is crucial for understanding hormone regulation.

Nghiên cứu về chức năng nội tiết thần kinh rất quan trọng để hiểu rõ sự điều hòa hormone.

neuroendocrine cells play a vital role in the body's response to stress.

Các tế bào nội tiết thần kinh đóng vai trò quan trọng trong phản ứng của cơ thể với căng thẳng.

patients with neuroendocrine disorders often require specialized treatment.

Bệnh nhân mắc các rối loạn nội tiết thần kinh thường cần điều trị chuyên biệt.

understanding neuroendocrine signaling can lead to better therapies.

Hiểu rõ tín hiệu nội tiết thần kinh có thể dẫn đến các phương pháp điều trị tốt hơn.

neuroendocrine pathways are involved in regulating metabolism.

Các con đường nội tiết thần kinh liên quan đến việc điều hòa chuyển hóa.

neuroendocrine markers can help in cancer diagnosis.

Các dấu ấn nội tiết thần kinh có thể giúp trong chẩn đoán ung thư.

neuroendocrine responses are influenced by the nervous system.

Phản ứng nội tiết thần kinh bị ảnh hưởng bởi hệ thần kinh.

studies show a link between neuroendocrine function and mood disorders.

Các nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa chức năng nội tiết thần kinh và các rối loạn tâm trạng.

neuroendocrine research is advancing our understanding of human health.

Nghiên cứu về nội tiết thần kinh đang mở rộng hiểu biết của chúng ta về sức khỏe con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay