neuropathies

[Mỹ]/[ˌnjuːrəˈpæθɪz]/
[Anh]/[ˌn(j)uːrəˈpæθɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một căn bệnh ảnh hưởng đến một hoặc nhiều dây thần kinh ngoại vi; Một nhóm các rối loạn gây tổn thương dây thần kinh trong hệ thần kinh ngoại vi.

Cụm từ & Cách kết hợp

neuropathies affect

liệt dây thần kinh ảnh hưởng

diagnosing neuropathies

chẩn đoán liệt dây thần kinh

neuropathies research

nghiên cứu về liệt dây thần kinh

managing neuropathies

quản lý liệt dây thần kinh

neuropathy symptoms

triệu chứng của liệt dây thần kinh

neuropathies cause

nguyên nhân gây liệt dây thần kinh

neuropathy treatment

điều trị liệt dây thần kinh

neuropathies screening

chẩn đoán sớm liệt dây thần kinh

neuropathy pain

đau thần kinh

neuropathies develop

liệt dây thần kinh phát triển

Câu ví dụ

early diagnosis of peripheral neuropathies is crucial for effective management.

Chẩn đoán sớm các bệnh lý thần kinh ngoại biên là rất quan trọng đối với việc quản lý hiệu quả.

diabetic neuropathies can lead to significant pain and mobility issues.

Các bệnh lý thần kinh do tiểu đường có thể dẫn đến đau đớn và các vấn đề về vận động nghiêm trọng.

researchers are investigating new treatments for various neuropathies.

Nghiên cứu viên đang điều tra các phương pháp điều trị mới cho nhiều loại bệnh lý thần kinh.

genetic factors can contribute to the development of some neuropathies.

Các yếu tố di truyền có thể góp phần vào sự phát triển của một số bệnh lý thần kinh.

physical therapy is often recommended for patients with neuropathies.

Liệu pháp vật lý thường được khuyến nghị cho các bệnh nhân mắc bệnh lý thần kinh.

the symptoms of neuropathies can vary widely depending on the type.

Các triệu chứng của bệnh lý thần kinh có thể thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào loại bệnh.

compression neuropathies result from pressure on nerves.

Các bệnh lý thần kinh do chèn ép phát sinh từ áp lực lên dây thần kinh.

autoimmune neuropathies are caused by the body attacking its own nerves.

Các bệnh lý thần kinh tự miễn là do cơ thể tấn công chính các dây thần kinh của mình.

medications can help manage the pain associated with neuropathies.

Các loại thuốc có thể giúp kiểm soát cơn đau liên quan đến bệnh lý thần kinh.

nerve conduction studies are used to diagnose neuropathies.

Các nghiên cứu dẫn truyền thần kinh được sử dụng để chẩn đoán bệnh lý thần kinh.

the incidence of neuropathies is increasing with the aging population.

Tỷ lệ mắc bệnh lý thần kinh đang tăng lên cùng với dân số già.

understanding the underlying cause is key to treating neuropathies effectively.

Hiểu rõ nguyên nhân cơ bản là chìa khóa để điều trị hiệu quả các bệnh lý thần kinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay