neurotransmitter

[Mỹ]/ˌnjʊərəʊtrænz'mɪtə/
[Anh]/'nʊrotrænzmɪtɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất hóa học truyền tín hiệu trong hệ thần kinh
Các dạng của từ
số nhiềuneurotransmitters
ngôi thứ ba số ítneurotransmitters

Câu ví dụ

Agmatine is a novel neurotransmitter and/or neuromodulator,which is the endogenic ligand of the imidazoline receptors.

Agmatine là một chất dẫn truyền thần kinh và/hoặc chất điều biến thần kinh mới, là chất liên kết nội sinh của các thụ thể imidazolin.

Then the glia discharge a bevy of chemicals that prod nociceptor terminals to release neurotransmitters in the cord, thus perpetuating a pain signal.

Sau đó, các tế bào glial giải phóng một nhóm các hóa chất kích thích các đầu cuối của tế bào thần kinh đau để giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh trong tủy sống, do đó duy trì một tín hiệu đau.

There the nociceptor releases signaling molecules called neurotransmitters that activate neurons in the dorsal horn, prompting them to transmit the alarm message up to the brain.

Ở đó, các thụ thể đau giải phóng các phân tử tín hiệu gọi là chất dẫn truyền thần kinh kích hoạt các nơ-ron ở sừng sau, thúc đẩy chúng truyền tin nhắn báo động lên não.

Short term tolerance can be caused by depleted levels of neurotransmitters within the vesicles available for release into the synaptic cleft following subsequent reuse (tachyphylaxis).

Khả năng dung nạp ngắn hạn có thể do lượng chất dẫn truyền thần kinh bị cạn kiệt trong các bóng chứa có sẵn để giải phóng vào khe thần kinh sau khi tái sử dụng (tachyphylaxis).

Abstract The effects of neurotransmitters and receptor antagonists on HFO in phrenic discharge were observed in 65 unanaesthetized, vagotomized, paralyzed rabbits.

Tóm tắt Các tác dụng của các chất dẫn truyền thần kinh và chất đối kháng thụ thể đối với HFO trong phrenic discharge đã được quan sát ở 65 thỏ bị liệt, không gây mê và đã cắt bỏ thần kinh phó giao cảm.

NG2-73 selectiely modulates receptors of the gamma-aminobutyric acid (GABA) neurotransmitter system and is one of seeral un partnered compounds in Neurogen's portfolio.

NG2-73 điều biến chọn lọc các thụ thể của hệ thống dẫn truyền thần kinh gamma-aminobutyric acid (GABA) và là một trong những hợp chất chưa được hợp tác trong danh mục của Neurogen.

Ví dụ thực tế

Tyrosine is needed to synthesize dopamine and norepinephrine, and tryptophan is needed to synthesize the neurotransmitter serotonin.

Tyrosine cần thiết để tổng hợp dopamine và norepinephrine, và tryptophan cần thiết để tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh serotonin.

Nguồn: Osmosis - Genetics

These cannabonoids are specialized neurotransmitters released by neurons having just fired.

Những cannabonoid này là các chất dẫn truyền thần kinh chuyên biệt được giải phóng bởi các nơron vừa mới phóng điện.

Nguồn: Asap SCIENCE Selection

First off, serotonin isn't the only neurotransmitter that plays a role.

Trước tiên, serotonin không phải là chất dẫn truyền thần kinh duy nhất đóng vai trò.

Nguồn: Simple Psychology

The main excitatory neurotransmitter in the brain is glutamate.

Chất dẫn truyền thần kinh kích thích chính trong não là glutamate.

Nguồn: Osmosis - Nerve

And at the end of that second, postganglionic neuron, the fiber releases a different neurotransmitter.

Và ở cuối nơron sau hạch giao cảm thứ hai, sợi trục giải phóng một chất dẫn truyền thần kinh khác.

Nguồn: Crash Course Anatomy and Physiology

Tyrosine is then turned into neurotransmitters important for normal brain development and function.

Sau đó, Tyrosine được chuyển thành các chất dẫn truyền thần kinh quan trọng cho sự phát triển và chức năng bình thường của não.

Nguồn: Osmosis - Genetics

Serotonin is a neurotransmitter — a chemical that neurons use to signal each other.

Serotonin là một chất dẫn truyền thần kinh - một chất hóa học mà các nơron sử dụng để báo hiệu lẫn nhau.

Nguồn: Simple Psychology

When we do something nice for someone, our brains release three different neurotransmitters, dopamine, oxytocin and serotonin.

Khi chúng ta làm điều gì đó tốt đẹp cho ai đó, não bộ của chúng ta giải phóng ba chất dẫn truyền thần kinh khác nhau, dopamine, oxytocin và serotonin.

Nguồn: Science in Life

Serotonin is one of the oldest neurotransmitters.

Serotonin là một trong những chất dẫn truyền thần kinh lâu đời nhất.

Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American June 2019 Compilation

Your neurotransmitter levels are rising steadily.

Mức độ chất dẫn truyền thần kinh của bạn đang tăng lên ổn định.

Nguồn: Big Hero 6

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay