neurotransmitters

[Mỹ]/[ˌnʊərˌtrænzˈmɪtərz]/
[Anh]/[ˌnʊərˌtrænzˈmɪtərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chất hóa học được giải phóng tại một khớp thần kinh bởi một tế bào thần kinh, truyền tín hiệu đến một tế bào thần kinh khác, cơ hoặc tuyến.
n. pl. Từ ngữ chung cho tất cả các chất như vậy.

Cụm từ & Cách kết hợp

neurotransmitters affect mood

Chất dẫn truyền thần kinh ảnh hưởng đến tâm trạng

releasing neurotransmitters

Giải phóng chất dẫn truyền thần kinh

neurotransmitters and depression

Chất dẫn truyền thần kinh và trầm cảm

boosting neurotransmitters

Tăng cường chất dẫn truyền thần kinh

neurotransmitters play roles

Chất dẫn truyền thần kinh đóng vai trò

neurotransmitter imbalance

Cân bằng chất dẫn truyền thần kinh bị rối loạn

studying neurotransmitters

Nghiên cứu chất dẫn truyền thần kinh

neurotransmitters transport signals

Chất dẫn truyền thần kinh vận chuyển tín hiệu

neurotransmitters' function

Hàm lượng chất dẫn truyền thần kinh

modulating neurotransmitters

Điều chỉnh chất dẫn truyền thần kinh

Câu ví dụ

neurotransmitters play a crucial role in mood regulation and overall well-being.

Chất dẫn truyền thần kinh đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa tâm trạng và sức khỏe tổng thể.

imbalances in neurotransmitters like serotonin can contribute to depression.

Sự mất cân bằng trong các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin có thể góp phần gây ra trầm cảm.

certain medications work by influencing the release or reuptake of neurotransmitters.

Một số loại thuốc hoạt động bằng cách ảnh hưởng đến việc giải phóng hoặc tái hấp thu chất dẫn truyền thần kinh.

dopamine, a key neurotransmitter, is associated with reward and motivation.

Dopamine, một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng, liên quan đến phần thưởng và động lực.

exercise can naturally boost levels of feel-good neurotransmitters like endorphins.

Việc tập thể dục có thể tự nhiên làm tăng mức độ các chất dẫn truyền thần kinh mang lại cảm giác hạnh phúc như endorphin.

the effects of stress can disrupt the delicate balance of neurotransmitters in the brain.

Tác động của căng thẳng có thể làm gián đoạn sự cân bằng tinh tế của các chất dẫn truyền thần kinh trong não.

researchers are studying neurotransmitters to better understand neurological disorders.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu các chất dẫn truyền thần kinh để hiểu rõ hơn về các rối loạn thần kinh.

acetylcholine is a neurotransmitter vital for muscle function and memory.

Acetylcholine là một chất dẫn truyền thần kinh thiết yếu cho chức năng cơ bắp và trí nhớ.

gaba is an inhibitory neurotransmitter that helps calm the nervous system.

GABA là một chất dẫn truyền thần kinh ức chế giúp làm dịu hệ thần kinh.

the interplay of different neurotransmitters is complex and not fully understood.

Sự tương tác giữa các chất dẫn truyền thần kinh khác nhau là phức tạp và chưa được hiểu đầy đủ.

neurotransmitters transmit signals between neurons across synapses.

Chất dẫn truyền thần kinh truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh qua các khe synap.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay