neurotrophic

[Mỹ]/ˌnjʊərəʊˈtrɒfɪk/
[Anh]/ˌnʊroʊˈtroʊfɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến sự nuôi dưỡng của các tế bào thần kinh; ảnh hưởng đến sự phát triển và tồn tại của các nơron; có sự ưa thích đối với mô thần kinh

Cụm từ & Cách kết hợp

neurotrophic factor

yếu tố dinh dưỡng thần kinh

neurotrophic signaling

tín hiệu dinh dưỡng thần kinh

neurotrophic support

hỗ trợ dinh dưỡng thần kinh

neurotrophic therapy

liệu pháp dinh dưỡng thần kinh

neurotrophic receptors

bình nhận dinh dưỡng thần kinh

neurotrophic agents

chất dinh dưỡng thần kinh

neurotrophic effects

tác dụng của yếu tố dinh dưỡng thần kinh

neurotrophic signaling pathways

đường dẫn tín hiệu dinh dưỡng thần kinh

neurotrophic responses

phản ứng dinh dưỡng thần kinh

neurotrophic development

sự phát triển dinh dưỡng thần kinh

Câu ví dụ

neurotrophic factors are essential for nerve cell survival.

các yếu tố dinh dưỡng thần kinh rất cần thiết cho sự sống còn của tế bào thần kinh.

research shows that neurotrophic therapy can enhance recovery.

nghiên cứu cho thấy liệu pháp dinh dưỡng thần kinh có thể tăng cường phục hồi.

neurotrophic signaling plays a crucial role in brain development.

tín hiệu dinh dưỡng thần kinh đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển não bộ.

injury to the nervous system may disrupt neurotrophic support.

chấn thương hệ thần kinh có thể làm gián đoạn sự hỗ trợ dinh dưỡng thần kinh.

neurotrophic agents can help in treating neurodegenerative diseases.

các chất dinh dưỡng thần kinh có thể giúp điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh.

scientists are studying neurotrophic interactions in the brain.

các nhà khoa học đang nghiên cứu về tương tác dinh dưỡng thần kinh trong não.

neurotrophic factors are often used in regenerative medicine.

các yếu tố dinh dưỡng thần kinh thường được sử dụng trong y học tái tạo.

understanding neurotrophic mechanisms can lead to new therapies.

hiểu biết về cơ chế dinh dưỡng thần kinh có thể dẫn đến các liệu pháp mới.

neurotrophic support is vital during the early stages of development.

sự hỗ trợ dinh dưỡng thần kinh rất quan trọng trong những giai đoạn đầu của sự phát triển.

clinical trials are evaluating the effectiveness of neurotrophic factors.

các thử nghiệm lâm sàng đang đánh giá hiệu quả của các yếu tố dinh dưỡng thần kinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay