neutrophil

[Mỹ]/'njuːtrə(ʊ)fɪl/
[Anh]/ˈnutrəˌfɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thể hiện sự ưa thích đối với các điều kiện trung tính
n. một loại tế bào máu trắng thể hiện sự ưa thích đối với các điều kiện trung tính
Word Forms
ngôi thứ ba số ítneutrophils
số nhiềuneutrophils

Câu ví dụ

Neutrophil gelatinase-associated lipocalin(NGAL) is a novel member of the lipocalin family and may be a new human oncogene, but the regulation mechanism of NGAL was not clear in the cancer.

Neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) là một thành viên mới của họ lipocalin và có thể là một oncogene của con người mới, nhưng cơ chế điều hòa của NGAL trong ung thư vẫn chưa rõ ràng.

Neutrophils are a type of white blood cell.

Bạch cầu trung tính là một loại bạch cầu.

Neutrophils play a key role in the immune system.

Bạch cầu trung tính đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch.

An increase in neutrophils can indicate infection or inflammation.

Tăng bạch cầu trung tính có thể cho thấy nhiễm trùng hoặc viêm.

Neutrophil count is an important marker in diagnosing certain diseases.

Số lượng bạch cầu trung tính là một dấu hiệu quan trọng trong việc chẩn đoán một số bệnh nhất định.

Neutrophils are part of the body's defense mechanism against pathogens.

Bạch cầu trung tính là một phần của cơ chế bảo vệ cơ thể chống lại các mầm bệnh.

Neutrophil levels can fluctuate in response to stress or illness.

Mức độ bạch cầu trung tính có thể dao động khi phản ứng với căng thẳng hoặc bệnh tật.

Neutrophils are produced in the bone marrow.

Bạch cầu trung tính được sản xuất trong tủy xương.

Neutrophils are phagocytic cells that engulf and destroy pathogens.

Bạch cầu trung tính là các tế bào thực bào có khả năng nuốt và tiêu diệt mầm bệnh.

Neutrophil migration to the site of infection is a crucial step in the immune response.

Sự di chuyển của bạch cầu trung tính đến vị trí nhiễm trùng là một bước quan trọng trong phản ứng miễn dịch.

Neutrophils release enzymes and reactive oxygen species to kill pathogens.

Bạch cầu trung tính giải phóng các enzyme và các gốc oxy hoạt động để tiêu diệt mầm bệnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay