nhl

[Mỹ]/[ˌɛn ˌeɪtʃ ˈliː]/
[Anh]/[ˌɛn ˌeɪtʃ ˈliː]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Liên đoàn Bóng gậy Quốc gia; Liên đoàn Bóng gậy Quốc gia (khi đề cập đến một đội hoặc vận động viên)

Cụm từ & Cách kết hợp

nhl team

đội NHL

nhl player

cầu thủ NHL

nhl game

trận đấu NHL

watching nhl

theo dõi NHL

nhl season

mùa giải NHL

nhl playoffs

vòng loại NHL

nhl record

kỷ lục NHL

nhl scores

kết quả NHL

nhl hockey

trò chơi trượt patin NHL

nhl fans

người hâm mộ NHL

Câu ví dụ

the nhl playoffs are incredibly exciting to watch.

Giải đấu loại trực tiếp NHL thật sự rất hấp dẫn để xem.

he's a huge nhl fan and knows all the players.

Ông ấy là một fan hâm mộ lớn của NHL và biết tất cả các cầu thủ.

the nhl season typically runs from october to april.

Mùa giải của NHL thường diễn ra từ tháng 10 đến tháng 4.

she scored a goal in the nhl game last night.

Cô ấy ghi được một bàn thắng trong trận đấu NHL tối qua.

the nhl team drafted a promising young player.

Đội tuyển NHL đã chọn một cầu thủ trẻ đầy triển vọng.

he follows the nhl standings closely each week.

Ông ấy theo dõi bảng xếp hạng NHL một cách sát sao mỗi tuần.

the nhl lockout disrupted the 2004-2005 season.

Trận đóng cửa của NHL đã làm gián đoạn mùa giải 2004-2005.

they traveled to see an nhl game in toronto.

Họ đã đi du lịch để xem một trận đấu NHL tại Toronto.

the nhl player signed a lucrative endorsement deal.

Cầu thủ NHL đã ký một hợp đồng quảng bá có giá trị lớn.

he's analyzing the nhl team's performance data.

Ông ấy đang phân tích dữ liệu hiệu suất của đội tuyển NHL.

the nhl expansion team is looking for a new arena.

Đội tuyển NHL mới đang tìm kiếm một sân vận động mới.

the nhl referee made a controversial call during the game.

Trọng tài NHL đã đưa ra một quyết định gây tranh cãi trong trận đấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay