| số nhiều | nightgowns |
silk nightgown
áo ngủ lụa
cotton nightgown
áo ngủ cotton
flannel nightgown
áo ngủ flannel
She slipped into her cozy nightgown before going to bed.
Cô ấy đã trượt vào chiếc áo ngủ thoải mái của mình trước khi đi ngủ.
The silk nightgown felt luxurious against her skin.
Chiếc áo ngủ lụa mang lại cảm giác xa xỉ trên làn da của cô ấy.
She wore a lace-trimmed nightgown for a romantic evening at home.
Cô ấy mặc một chiếc áo ngủ có viền ren cho một buổi tối lãng mạn tại nhà.
The nightgown was embroidered with delicate flowers.
Chiếc áo ngủ được thêu những bông hoa tinh xảo.
She washed her satin nightgown by hand to keep it in good condition.
Cô ấy giặt chiếc áo ngủ satin của mình bằng tay để giữ cho nó trong tình trạng tốt.
The nightgown had a soft, comfortable texture that she loved.
Chiếc áo ngủ có kết cấu mềm mại và thoải mái mà cô ấy yêu thích.
She wore a long, flowing nightgown that made her feel like a princess.
Cô ấy mặc một chiếc áo ngủ dài, thướt tha khiến cô ấy cảm thấy như một nàng công chúa.
The nightgown was made of breathable cotton fabric, perfect for hot summer nights.
Chiếc áo ngủ được làm từ vải cotton thoáng khí, hoàn hảo cho những đêm mùa hè nóng nực.
She added a matching robe to her nightgown for extra warmth.
Cô ấy thêm một chiếc áo choàng phù hợp với chiếc áo ngủ của mình để giữ ấm hơn.
The nightgown had a delicate lace neckline that added a touch of elegance.
Chiếc áo ngủ có đường cổ áo ren tinh tế, thêm một chút thanh lịch.
Are we clear to jettison that nightgown? Okay, we need to talk. What?
Chúng ta có thể loại bỏ chiếc áo ngủ đó không? Được rồi, chúng ta cần phải nói chuyện. Cái gì?
Nguồn: The Big Bang Theory Season 6I hate all my nightgowns, and I hate all my underwear too.
Tôi ghét tất cả các kiểu áo ngủ của tôi, và tôi cũng ghét tất cả quần lót của tôi.
Nguồn: Roman Holiday SelectionThis one is vintage Valentino, but yeah, a little nightgown moment.
Chiếc này là vintage Valentino, nhưng mà, một khoảnh khắc khoác áo ngủ nhỏ thôi.
Nguồn: Learn to dress like a celebrity.The little bushes, they put to sleep in warm nightgowns and caps.
Những bụi cây nhỏ, chúng ngủ trong những chiếc áo ngủ và mũ ấm áp.
Nguồn: Original Chinese Language Class in American Elementary SchoolsThe sisters ran down the hallway in their nightgowns, laughing as they hurried along.
Những người chị em chạy dọc hành lang trong những chiếc áo ngủ của chúng, cười khúc khích khi chúng vội vã dọc theo.
Nguồn: Frozen (audiobook)Amancio would frequently design nightgowns and lingerie, which he would then sell at the retail store.
Amancio thường xuyên thiết kế áo ngủ và đồ lót, sau đó bán tại cửa hàng bán lẻ.
Nguồn: Popular Science EssaysHe put her nightgown on and got in bed to wait for Little Red Riding Hood.
Anh ấy mặc áo ngủ cho cô ấy và vào giường để chờ Little Red Riding Hood.
Nguồn: Cross-dimensional character storyThey told me you were in a nightgown, but l thought l'd come and see myself.
Họ nói với tôi rằng cô ở trong một chiếc áo ngủ, nhưng tôi nghĩ tôi sẽ đến và xem.
Nguồn: Grey's Anatomy Season 2On went the talk and laughter. Arthur finished his washing and undressing, and put on his nightgown.
Cuộc trò chuyện và tiếng cười bắt đầu. Arthur làm xong việc giặt và cởi quần áo, và mặc áo ngủ của mình.
Nguồn: American Original Language Arts Volume 4He was so cold that coldness came through Laura's nightgown when she reached him.
Anh ấy quá lạnh đến mức cái lạnh xuyên qua chiếc áo ngủ của Laura khi cô ấy đến bên anh.
Nguồn: The little cabin on the grassland.silk nightgown
áo ngủ lụa
cotton nightgown
áo ngủ cotton
flannel nightgown
áo ngủ flannel
She slipped into her cozy nightgown before going to bed.
Cô ấy đã trượt vào chiếc áo ngủ thoải mái của mình trước khi đi ngủ.
The silk nightgown felt luxurious against her skin.
Chiếc áo ngủ lụa mang lại cảm giác xa xỉ trên làn da của cô ấy.
She wore a lace-trimmed nightgown for a romantic evening at home.
Cô ấy mặc một chiếc áo ngủ có viền ren cho một buổi tối lãng mạn tại nhà.
The nightgown was embroidered with delicate flowers.
Chiếc áo ngủ được thêu những bông hoa tinh xảo.
She washed her satin nightgown by hand to keep it in good condition.
Cô ấy giặt chiếc áo ngủ satin của mình bằng tay để giữ cho nó trong tình trạng tốt.
The nightgown had a soft, comfortable texture that she loved.
Chiếc áo ngủ có kết cấu mềm mại và thoải mái mà cô ấy yêu thích.
She wore a long, flowing nightgown that made her feel like a princess.
Cô ấy mặc một chiếc áo ngủ dài, thướt tha khiến cô ấy cảm thấy như một nàng công chúa.
The nightgown was made of breathable cotton fabric, perfect for hot summer nights.
Chiếc áo ngủ được làm từ vải cotton thoáng khí, hoàn hảo cho những đêm mùa hè nóng nực.
She added a matching robe to her nightgown for extra warmth.
Cô ấy thêm một chiếc áo choàng phù hợp với chiếc áo ngủ của mình để giữ ấm hơn.
The nightgown had a delicate lace neckline that added a touch of elegance.
Chiếc áo ngủ có đường cổ áo ren tinh tế, thêm một chút thanh lịch.
Are we clear to jettison that nightgown? Okay, we need to talk. What?
Chúng ta có thể loại bỏ chiếc áo ngủ đó không? Được rồi, chúng ta cần phải nói chuyện. Cái gì?
Nguồn: The Big Bang Theory Season 6I hate all my nightgowns, and I hate all my underwear too.
Tôi ghét tất cả các kiểu áo ngủ của tôi, và tôi cũng ghét tất cả quần lót của tôi.
Nguồn: Roman Holiday SelectionThis one is vintage Valentino, but yeah, a little nightgown moment.
Chiếc này là vintage Valentino, nhưng mà, một khoảnh khắc khoác áo ngủ nhỏ thôi.
Nguồn: Learn to dress like a celebrity.The little bushes, they put to sleep in warm nightgowns and caps.
Những bụi cây nhỏ, chúng ngủ trong những chiếc áo ngủ và mũ ấm áp.
Nguồn: Original Chinese Language Class in American Elementary SchoolsThe sisters ran down the hallway in their nightgowns, laughing as they hurried along.
Những người chị em chạy dọc hành lang trong những chiếc áo ngủ của chúng, cười khúc khích khi chúng vội vã dọc theo.
Nguồn: Frozen (audiobook)Amancio would frequently design nightgowns and lingerie, which he would then sell at the retail store.
Amancio thường xuyên thiết kế áo ngủ và đồ lót, sau đó bán tại cửa hàng bán lẻ.
Nguồn: Popular Science EssaysHe put her nightgown on and got in bed to wait for Little Red Riding Hood.
Anh ấy mặc áo ngủ cho cô ấy và vào giường để chờ Little Red Riding Hood.
Nguồn: Cross-dimensional character storyThey told me you were in a nightgown, but l thought l'd come and see myself.
Họ nói với tôi rằng cô ở trong một chiếc áo ngủ, nhưng tôi nghĩ tôi sẽ đến và xem.
Nguồn: Grey's Anatomy Season 2On went the talk and laughter. Arthur finished his washing and undressing, and put on his nightgown.
Cuộc trò chuyện và tiếng cười bắt đầu. Arthur làm xong việc giặt và cởi quần áo, và mặc áo ngủ của mình.
Nguồn: American Original Language Arts Volume 4He was so cold that coldness came through Laura's nightgown when she reached him.
Anh ấy quá lạnh đến mức cái lạnh xuyên qua chiếc áo ngủ của Laura khi cô ấy đến bên anh.
Nguồn: The little cabin on the grassland.Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay