nightjars

[Mỹ]/[ˈnaɪtˌdʒɑːz]/
[Anh]/[ˈnaɪtˌdʒɑːrz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài chim hoạt động vào ban đêm thuộc họ Caprimulgidae, được đặc trưng bởi bộ lông tàng hình và khả năng bắt côn trùng khi bay.
n., số nhiều: dạng số nhiều của nightjar.

Cụm từ & Cách kết hợp

nightjars sing

Vietnamese_translation

watching nightjars

Vietnamese_translation

nightjar calls

Vietnamese_translation

silent nightjars

Vietnamese_translation

find nightjars

Vietnamese_translation

nightjars fly

Vietnamese_translation

nocturnal nightjars

Vietnamese_translation

listen for nightjars

Vietnamese_translation

nightjar nest

Vietnamese_translation

spot nightjars

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the nocturnal nightjars call out with a distinctive, eerie song.

Đêm khuya, các loài chim dơi đêm kêu lên với âm thanh đặc trưng, huyền bí.

we observed several nightjars taking flight from the forest floor.

Chúng tôi đã quan sát thấy nhiều con chim dơi đêm bay lên từ mặt đất rừng.

nightjars are fascinating birds, well-adapted to a nocturnal lifestyle.

Chim dơi đêm là những loài chim rất hấp dẫn, thích nghi tốt với lối sống ban đêm.

researchers are studying nightjar migration patterns across the continent.

Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các mô hình di cư của chim dơi đêm trên toàn lục địa.

the presence of nightjars indicates a healthy forest ecosystem.

Sự xuất hiện của chim dơi đêm cho thấy hệ sinh thái rừng khỏe mạnh.

we used a bat detector to locate nesting nightjars in the area.

Chúng tôi đã sử dụng thiết bị phát hiện dơi để xác định vị trí làm tổ của chim dơi đêm trong khu vực.

the old stone wall provided a safe roosting spot for the nightjars.

Tường đá cũ cung cấp một nơi nghỉ ngơi an toàn cho các loài chim dơi đêm.

conservation efforts are crucial to protect vulnerable nightjar populations.

Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các quần thể chim dơi đêm dễ bị tổn thương.

the spotlight revealed the silhouette of a nightjar perched on a branch.

Đèn pha đã phơi bày bóng dáng của một con chim dơi đêm đang đậu trên một cành cây.

many people are unaware of the existence of these elusive nightjars.

Rất nhiều người không biết đến sự tồn tại của những loài chim dơi đêm bí ẩn này.

the sound of nightjars echoed through the quiet, moonlit valley.

Âm thanh của chim dơi đêm vang vọng khắp thung lũng yên tĩnh dưới ánh trăng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay