caprimulgids

[Mỹ]/kæprɪˈmʌl.dʒɪd/
[Anh]/kap-ri-MUL-jid/

Dịch

n. Một loại chim hoạt động về đêm thuộc họ Caprimulgidae, còn được gọi là chim đêm.

Cụm từ & Cách kết hợp

caprimulgid species

loài caprimulgid

caprimulgid calls

tiếng gọi của caprimulgid

caprimulgid behavior

hành vi của caprimulgid

caprimulgid habitat

môi trường sống của caprimulgid

caprimulgid family

gia đình caprimulgid

caprimulgid species diversity

đa dạng loài caprimulgid

caprimulgid nocturnal

caprimulgid về đêm

caprimulgid distribution

phân bố của caprimulgid

caprimulgid plumage

lông của caprimulgid

caprimulgid observations

những quan sát về caprimulgid

Câu ví dụ

the caprimulgid species are often found in wooded areas.

Các loài caprimulgid thường được tìm thấy ở các khu vực có rừng.

caprimulgid birds are known for their nocturnal habits.

Những con chim caprimulgid nổi tiếng với thói quen về đêm.

many caprimulgid species have camouflaged plumage.

Nhiều loài caprimulgid có bộ lông ngụy trang.

researchers study caprimulgid behavior during the breeding season.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của caprimulgid trong mùa sinh sản.

the call of the caprimulgid can be heard at dusk.

Tiếng kêu của caprimulgid có thể được nghe thấy khi màn đêm buông xuống.

caprimulgid birds feed primarily on insects.

Những con chim caprimulgid chủ yếu ăn côn trùng.

some caprimulgid species are migratory.

Một số loài caprimulgid là loài di cư.

the caprimulgid family includes several unique species.

Bào họ caprimulgid bao gồm nhiều loài độc đáo.

caprimulgid nests are often hidden on the ground.

Tổ của caprimulgid thường được giấu trên mặt đất.

observing caprimulgid behavior can be challenging.

Quan sát hành vi của caprimulgid có thể là một thách thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay