bedside nightstand
bàn đầu giường
wooden nightstand
bàn đầu giường bằng gỗ
nightstand drawer
ngăn kéo bàn đầu giường
nightstand lamp
đèn bàn đầu giường
nightstand table
bàn đầu giường
nightstand storage
vùng chứa đồ của bàn đầu giường
nightstand decor
trang trí bàn đầu giường
nightstand organization
tổ chức bàn đầu giường
nightstand accessories
phụ kiện bàn đầu giường
nightstand placement
vị trí đặt bàn đầu giường
i placed my book on the nightstand before going to bed.
Tôi đã đặt cuốn sách của mình lên tủ đầu giường trước khi đi ngủ.
the lamp on the nightstand provides soft light for reading.
Đèn trên tủ đầu giường cung cấp ánh sáng dịu nhẹ để đọc sách.
she keeps her glasses on the nightstand for easy access.
Cô ấy để kính của mình trên tủ đầu giường để dễ lấy.
his phone charger is always plugged into the nightstand.
Bộ sạc điện thoại của anh ấy luôn được cắm vào tủ đầu giường.
the nightstand was cluttered with magazines and snacks.
Tủ đầu giường lộn xộn với tạp chí và đồ ăn nhẹ.
she decorated her nightstand with a small plant and a picture frame.
Cô ấy trang trí tủ đầu giường của mình bằng một chậu cây nhỏ và một khung ảnh.
he reached for the alarm clock on the nightstand.
Anh ấy với tay lấy đồng hồ báo thức trên tủ đầu giường.
they bought a new nightstand to match their bedroom decor.
Họ đã mua một chiếc tủ đầu giường mới để phù hợp với nội thất phòng ngủ của họ.
she often writes in her journal while sitting by the nightstand.
Cô ấy thường viết trong nhật ký của mình khi ngồi bên tủ đầu giường.
the nightstand drawer holds all my important documents.
Ngăn kéo tủ đầu giường chứa tất cả các tài liệu quan trọng của tôi.
bedside nightstand
bàn đầu giường
wooden nightstand
bàn đầu giường bằng gỗ
nightstand drawer
ngăn kéo bàn đầu giường
nightstand lamp
đèn bàn đầu giường
nightstand table
bàn đầu giường
nightstand storage
vùng chứa đồ của bàn đầu giường
nightstand decor
trang trí bàn đầu giường
nightstand organization
tổ chức bàn đầu giường
nightstand accessories
phụ kiện bàn đầu giường
nightstand placement
vị trí đặt bàn đầu giường
i placed my book on the nightstand before going to bed.
Tôi đã đặt cuốn sách của mình lên tủ đầu giường trước khi đi ngủ.
the lamp on the nightstand provides soft light for reading.
Đèn trên tủ đầu giường cung cấp ánh sáng dịu nhẹ để đọc sách.
she keeps her glasses on the nightstand for easy access.
Cô ấy để kính của mình trên tủ đầu giường để dễ lấy.
his phone charger is always plugged into the nightstand.
Bộ sạc điện thoại của anh ấy luôn được cắm vào tủ đầu giường.
the nightstand was cluttered with magazines and snacks.
Tủ đầu giường lộn xộn với tạp chí và đồ ăn nhẹ.
she decorated her nightstand with a small plant and a picture frame.
Cô ấy trang trí tủ đầu giường của mình bằng một chậu cây nhỏ và một khung ảnh.
he reached for the alarm clock on the nightstand.
Anh ấy với tay lấy đồng hồ báo thức trên tủ đầu giường.
they bought a new nightstand to match their bedroom decor.
Họ đã mua một chiếc tủ đầu giường mới để phù hợp với nội thất phòng ngủ của họ.
she often writes in her journal while sitting by the nightstand.
Cô ấy thường viết trong nhật ký của mình khi ngồi bên tủ đầu giường.
the nightstand drawer holds all my important documents.
Ngăn kéo tủ đầu giường chứa tất cả các tài liệu quan trọng của tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay