stand up
đứng lên
stand still
đứng yên
stand by
xem xét
stand out
nổi bật
stand tall
đứng thẳng
stand firm
giữ vững
stand guard
đứng gác
stand corrected
chấp nhận đã sai
stand in
đứng trong
stand on
đứng trên
stand or fall
nghỉ ngơi hoặc sụp đổ
stand for
đại diện cho
can't stand
không thể chịu được
stand at
đứng tại
stand behind
đứng phía sau
as it stands
như nó đang là
stand up for
đứng lên bảo vệ
stand against
đứng lên chống lại
make a stand
đứng lên bảo vệ
stand back
lùi lại
a stand of poplars.
một hàng cây dương.
stand for the harbour
đại diện cho cảng
stand in for the shore
đứng thay cho bờ biển
a stand of pine.
một hàng cây thông.
to stand at attention
đứng nghiêm chỉnh
stand straight; stand to one side.
đứng thẳng; đứng sang một bên.
stand on ceremony; stand on one's rights.
tuân thủ các nghi thức; khẳng định quyền lợi của mình.
their standing in the community.
vị thế của họ trong cộng đồng.
stand a bottle to the company
để một chai rượu cho công ty
stand as a sponsor for a person
đóng vai trò như một người bảo trợ cho một người
stand up
đứng lên
stand still
đứng yên
stand by
xem xét
stand out
nổi bật
stand tall
đứng thẳng
stand firm
giữ vững
stand guard
đứng gác
stand corrected
chấp nhận đã sai
stand in
đứng trong
stand on
đứng trên
stand or fall
nghỉ ngơi hoặc sụp đổ
stand for
đại diện cho
can't stand
không thể chịu được
stand at
đứng tại
stand behind
đứng phía sau
as it stands
như nó đang là
stand up for
đứng lên bảo vệ
stand against
đứng lên chống lại
make a stand
đứng lên bảo vệ
stand back
lùi lại
a stand of poplars.
một hàng cây dương.
stand for the harbour
đại diện cho cảng
stand in for the shore
đứng thay cho bờ biển
a stand of pine.
một hàng cây thông.
to stand at attention
đứng nghiêm chỉnh
stand straight; stand to one side.
đứng thẳng; đứng sang một bên.
stand on ceremony; stand on one's rights.
tuân thủ các nghi thức; khẳng định quyền lợi của mình.
their standing in the community.
vị thế của họ trong cộng đồng.
stand a bottle to the company
để một chai rượu cho công ty
stand as a sponsor for a person
đóng vai trò như một người bảo trợ cho một người
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay