nitrogenate

[Mỹ]/[ˈnaɪtrədʒɪneɪt]/
[Anh]/[ˈnaɪtrədʒɪneɪt]/

Dịch

v. (phó từ) Đưa nitơ vào một hợp chất.
v. (không khứ từ) Bị nitrat hóa.

Cụm từ & Cách kết hợp

nitrogenate soil

đất được nitrat hóa

nitrogenate compounds

hợp chất nitrat

nitrogenated fertilizer

phân bón nitrat

nitrogenates plants

thực vật được nitrat hóa

nitrogenate quickly

nitrat hóa nhanh

nitrogenated waste

chất thải nitrat

nitrogenate reaction

phản ứng nitrat hóa

nitrogenated product

sản phẩm nitrat

Câu ví dụ

we need to nitrogenate the soil to improve crop yields.

Chúng ta cần nitrat hóa đất để cải thiện năng suất cây trồng.

the process involves carefully nitrogenating the organic compounds.

Quy trình bao gồm việc nitrat hóa cẩn thận các hợp chất hữu cơ.

researchers are exploring new methods to nitrogenate ammonia.

Những nhà nghiên cứu đang khám phá các phương pháp mới để nitrat hóa amoniac.

nitrogenating the amine group is a key step in the synthesis.

Nitrat hóa nhóm amin là bước quan trọng trong tổng hợp.

the catalyst helps to efficiently nitrogenate the aromatic ring.

Chất xúc tác giúp nitrat hóa vòng thơm một cách hiệu quả.

it's crucial to control the temperature when nitrogenating the polymer.

Việc kiểm soát nhiệt độ khi nitrat hóa polymer là rất quan trọng.

the goal is to nitrogenate the compound without side reactions.

Mục tiêu là nitrat hóa hợp chất mà không có phản ứng phụ.

we can nitrogenate the intermediate product to form the desired compound.

Chúng ta có thể nitrat hóa sản phẩm trung gian để tạo ra hợp chất mong muốn.

the reaction conditions were optimized for nitrogenating the substrate.

Điều kiện phản ứng đã được tối ưu hóa để nitrat hóa chất nền.

the team plans to nitrogenate the surface of the nanoparticles.

Đội ngũ dự định nitrat hóa bề mặt của các hạt nano.

successfully nitrogenating the molecule requires precise control.

Việc nitrat hóa phân tử thành công đòi hỏi sự kiểm soát chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay