nominatives

[Mỹ]/ˈnɒmɪnətɪvz/
[Anh]/ˈnɑːməˌneɪtɪvz/

Dịch

adj. liên quan đến cách ngữ pháp được sử dụng cho chủ ngữ của một động từ
n. cách ngữ pháp được sử dụng cho chủ ngữ của một động từ

Cụm từ & Cách kết hợp

nominatives only

chỉ có danh từ

nominatives case

trường hợp danh từ

nominatives examples

ví dụ về danh từ

nominatives used

việc sử dụng danh từ

nominatives list

danh sách danh từ

nominatives rules

quy tắc về danh từ

nominatives function

chức năng của danh từ

nominatives forms

dạng của danh từ

nominatives agreement

sự hòa hợp của danh từ

nominatives phrases

cụm danh từ

Câu ví dụ

nominatives are essential in understanding sentence structure.

các danh từ chủ ngữ là điều cần thiết để hiểu cấu trúc câu.

in english, nominatives usually function as the subject of the sentence.

trong tiếng anh, danh từ chủ ngữ thường đóng vai trò là chủ ngữ của câu.

he is a nominative case in this sentence.

anh ấy là một trường hợp danh từ chủ ngữ trong câu này.

nominatives can be singular or plural.

danh từ chủ ngữ có thể là số ít hoặc số nhiều.

understanding nominatives helps with learning grammar.

hiểu về danh từ chủ ngữ giúp học ngữ pháp.

nominatives are often the first words in a sentence.

danh từ chủ ngữ thường là những từ đầu tiên trong một câu.

students often struggle with identifying nominatives.

học sinh thường gặp khó khăn trong việc xác định danh từ chủ ngữ.

in latin, nominatives have specific endings.

trong tiếng latin, danh từ chủ ngữ có các đuôi cụ thể.

using nominatives correctly improves writing clarity.

sử dụng danh từ chủ ngữ một cách chính xác cải thiện sự rõ ràng trong văn bản.

some languages have different forms for nominatives.

một số ngôn ngữ có các dạng khác nhau cho danh từ chủ ngữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay