nomograph

[Mỹ]/ˈnɒməɡrɑːf/
[Anh]/ˈnɑːməɡræf/

Dịch

n. Một sơ đồ biểu diễn mối quan hệ giữa ba hoặc nhiều biến số, cho phép đọc giá trị một cách trực quan; một thiết bị tính toán đồ họa được sử dụng trong máy tính để xác định giá trị từ các thang đo; một bản đồ căn chỉnh được sử dụng cho mục đích tính toán.
Các dạng của từ
số nhiềunomographs

Cụm từ & Cách kết hợp

use the nomograph

Sử dụng nomograph

read the nomograph

Đọc nomograph

nomograph calculation

Tính toán nomograph

nomograph method

Phương pháp nomograph

nomograph scale

Thang đo nomograph

using nomographs

Sử dụng các nomograph

nomograph accuracy

Độ chính xác của nomograph

draw a nomograph

Vẽ một nomograph

nomographic chart

Biểu đồ nomograph

nomograph construction

Xây dựng nomograph

Câu ví dụ

engineers often use a nomograph to calculate stress distribution in structural components.

Kỹ sư thường sử dụng nomograph để tính toán sự phân bố ứng suất trong các thành phần cấu trúc.

the nomograph provides a graphical method for solving complex mathematical equations quickly.

Nomograph cung cấp một phương pháp đồ họa để giải các phương trình toán học phức tạp một cách nhanh chóng.

medical researchers developed a nomograph to predict patient risk factors based on multiple variables.

Những nhà nghiên cứu y tế đã phát triển một nomograph để dự đoán các yếu tố nguy cơ của bệnh nhân dựa trên nhiều biến số.

a nomograph consists of three or more scales arranged to solve equations graphically.

Một nomograph bao gồm ba hoặc nhiều thang đo được sắp xếp để giải phương trình bằng phương pháp đồ họa.

the design of this nomograph allows pilots to calculate fuel consumption efficiently during flight.

Thiết kế của nomograph này cho phép phi công tính toán lượng tiêu thụ nhiên liệu một cách hiệu quả trong quá trình bay.

statistical nomographs help analysts visualize relationships between three or more interrelated variables.

Những nomograph thống kê giúp các nhà phân tích trực quan hóa mối quan hệ giữa ba hoặc nhiều biến số liên quan đến nhau.

the pharmaceutical nomograph calculates proper dosage adjustments for patients with varying kidney function.

Nomograph dược phẩm tính toán các điều chỉnh liều lượng phù hợp cho các bệnh nhân có chức năng thận khác nhau.

engineers constructed a nomograph to determine pipe diameter based on flow rate and pressure drop.

Kỹ sư đã xây dựng một nomograph để xác định đường kính ống dựa trên tốc độ dòng chảy và sự sụt áp.

the nomographic chart simplifies complex thermodynamic calculations for hvac system design.

Bản đồ nomograph đơn giản hóa các tính toán nhiệt động lực học phức tạp cho thiết kế hệ thống HVAC.

this nomograph for mortgage calculations displays interest rates, terms, and monthly payments simultaneously.

Bản nomograph này cho các tính toán thế chấp hiển thị lãi suất, điều khoản và các khoản thanh toán hàng tháng cùng lúc.

the meteorology department created a nomograph to estimate wind chill factors under different temperature conditions.

Bộ môn khí tượng đã tạo ra một nomograph để ước tính các yếu tố gió lạnh dưới các điều kiện nhiệt độ khác nhau.

a well-designed nomograph can solve equations that would otherwise require tedious manual calculations.

Một nomograph được thiết kế tốt có thể giải các phương trình mà trước đây cần các tính toán thủ công cồng kềnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay