non-british

[Mỹ]/[nɒnˈbrɪtɪʃ]/
[Anh]/[nɒnˈbrɪtɪʃ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không thuộc hay liên quan đến nước Anh; không phải của Anh.; Không thuộc Vương quốc Anh.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-british passport

passport không phải của người Anh

non-british citizen

công dân không phải người Anh

being non-british

là người không phải người Anh

non-british accent

giọng điệu không phải của người Anh

non-british style

phong cách không phải của người Anh

non-british food

thức ăn không phải của người Anh

was non-british

là người không phải người Anh

non-british influence

sự ảnh hưởng không phải của người Anh

non-british culture

văn hóa không phải của người Anh

non-british origin

xuất xứ không phải của người Anh

Câu ví dụ

the non-british perspective on this issue is quite valuable.

quan điểm phi Anh quốc về vấn đề này rất có giá trị.

we sought non-british investment to expand our operations.

chúng tôi tìm kiếm đầu tư phi Anh quốc để mở rộng hoạt động.

his non-british accent was immediately noticeable.

phát âm phi Anh quốc của anh ấy rất dễ nhận thấy.

the film offered a refreshing non-british take on the historical event.

phim đã mang đến một góc nhìn mới mẻ, phi Anh quốc về sự kiện lịch sử.

we needed non-british expertise in this specialized field.

chúng tôi cần chuyên môn phi Anh quốc trong lĩnh vực chuyên môn này.

the non-british cuisine was a welcome change from the usual fare.

ẩm thực phi Anh quốc là một sự thay đổi chào đón so với món ăn thường ngày.

the company actively pursued non-british partnerships for growth.

công ty chủ động tìm kiếm các đối tác phi Anh quốc để phát triển.

it's important to consider non-british cultural norms in this context.

cần xem xét các chuẩn mực văn hóa phi Anh quốc trong bối cảnh này.

the research included data from non-british sources.

nghiên cứu bao gồm dữ liệu từ các nguồn phi Anh quốc.

we compared the non-british approach with our existing strategy.

chúng tôi so sánh cách tiếp cận phi Anh quốc với chiến lược hiện có của chúng tôi.

the project benefited from non-british design influences.

dự án được hưởng lợi từ những ảnh hưởng thiết kế phi Anh quốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay