non-british passport
passport không phải của người Anh
non-british citizen
công dân không phải người Anh
being non-british
là người không phải người Anh
non-british accent
giọng điệu không phải của người Anh
non-british style
phong cách không phải của người Anh
non-british food
thức ăn không phải của người Anh
was non-british
là người không phải người Anh
non-british influence
sự ảnh hưởng không phải của người Anh
non-british culture
văn hóa không phải của người Anh
non-british origin
xuất xứ không phải của người Anh
the non-british perspective on this issue is quite valuable.
quan điểm phi Anh quốc về vấn đề này rất có giá trị.
we sought non-british investment to expand our operations.
chúng tôi tìm kiếm đầu tư phi Anh quốc để mở rộng hoạt động.
his non-british accent was immediately noticeable.
phát âm phi Anh quốc của anh ấy rất dễ nhận thấy.
the film offered a refreshing non-british take on the historical event.
phim đã mang đến một góc nhìn mới mẻ, phi Anh quốc về sự kiện lịch sử.
we needed non-british expertise in this specialized field.
chúng tôi cần chuyên môn phi Anh quốc trong lĩnh vực chuyên môn này.
the non-british cuisine was a welcome change from the usual fare.
ẩm thực phi Anh quốc là một sự thay đổi chào đón so với món ăn thường ngày.
the company actively pursued non-british partnerships for growth.
công ty chủ động tìm kiếm các đối tác phi Anh quốc để phát triển.
it's important to consider non-british cultural norms in this context.
cần xem xét các chuẩn mực văn hóa phi Anh quốc trong bối cảnh này.
the research included data from non-british sources.
nghiên cứu bao gồm dữ liệu từ các nguồn phi Anh quốc.
we compared the non-british approach with our existing strategy.
chúng tôi so sánh cách tiếp cận phi Anh quốc với chiến lược hiện có của chúng tôi.
the project benefited from non-british design influences.
dự án được hưởng lợi từ những ảnh hưởng thiết kế phi Anh quốc.
non-british passport
passport không phải của người Anh
non-british citizen
công dân không phải người Anh
being non-british
là người không phải người Anh
non-british accent
giọng điệu không phải của người Anh
non-british style
phong cách không phải của người Anh
non-british food
thức ăn không phải của người Anh
was non-british
là người không phải người Anh
non-british influence
sự ảnh hưởng không phải của người Anh
non-british culture
văn hóa không phải của người Anh
non-british origin
xuất xứ không phải của người Anh
the non-british perspective on this issue is quite valuable.
quan điểm phi Anh quốc về vấn đề này rất có giá trị.
we sought non-british investment to expand our operations.
chúng tôi tìm kiếm đầu tư phi Anh quốc để mở rộng hoạt động.
his non-british accent was immediately noticeable.
phát âm phi Anh quốc của anh ấy rất dễ nhận thấy.
the film offered a refreshing non-british take on the historical event.
phim đã mang đến một góc nhìn mới mẻ, phi Anh quốc về sự kiện lịch sử.
we needed non-british expertise in this specialized field.
chúng tôi cần chuyên môn phi Anh quốc trong lĩnh vực chuyên môn này.
the non-british cuisine was a welcome change from the usual fare.
ẩm thực phi Anh quốc là một sự thay đổi chào đón so với món ăn thường ngày.
the company actively pursued non-british partnerships for growth.
công ty chủ động tìm kiếm các đối tác phi Anh quốc để phát triển.
it's important to consider non-british cultural norms in this context.
cần xem xét các chuẩn mực văn hóa phi Anh quốc trong bối cảnh này.
the research included data from non-british sources.
nghiên cứu bao gồm dữ liệu từ các nguồn phi Anh quốc.
we compared the non-british approach with our existing strategy.
chúng tôi so sánh cách tiếp cận phi Anh quốc với chiến lược hiện có của chúng tôi.
the project benefited from non-british design influences.
dự án được hưởng lợi từ những ảnh hưởng thiết kế phi Anh quốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay