non-germanic languages
ngôn ngữ không thuộc nhóm German
non-germanic origin
nguồn gốc không thuộc nhóm German
identifying non-germanic
xác định các yếu tố không thuộc nhóm German
non-germanic influence
tác động không thuộc nhóm German
was non-germanic
không thuộc nhóm German
non-germanic vocabulary
từ vựng không thuộc nhóm German
containing non-germanic
chứa các yếu tố không thuộc nhóm German
a non-germanic trait
một đặc điểm không thuộc nhóm German
non-germanic substrate
đáy ngữ không thuộc nhóm German
clearly non-germanic
rõ ràng không thuộc nhóm German
the linguistic analysis focused on non-germanic languages of europe.
Phân tích ngôn ngữ tập trung vào các ngôn ngữ phi German ở châu Âu.
many loanwords in japanese originate from non-germanic sources.
Nhiều từ vay mượn trong tiếng Nhật bắt nguồn từ các nguồn phi German.
his research compared non-germanic and germanic language families.
Nghiên cứu của ông so sánh các gia đình ngôn ngữ phi German và German.
the vocabulary showed a clear distinction between non-germanic and germanic roots.
Từ vựng cho thấy sự phân biệt rõ ràng giữa các gốc phi German và German.
she specialized in the study of non-germanic languages of asia.
Cô chuyên nghiên cứu về các ngôn ngữ phi German ở châu Á.
the influence of non-germanic languages on romance languages is significant.
Tác động của các ngôn ngữ phi German đến các ngôn ngữ Romance là đáng kể.
he investigated the evolution of non-germanic grammatical structures.
Ông đã nghiên cứu sự phát triển của các cấu trúc ngữ pháp phi German.
the dataset included a diverse range of non-germanic dialects.
Bộ dữ liệu bao gồm một loạt các phương ngữ phi German đa dạng.
the project aimed to document endangered non-germanic languages.
Dự án nhằm ghi chép các ngôn ngữ phi German đang bị đe dọa.
a comparative study of non-germanic and slavic languages was conducted.
Một nghiên cứu so sánh giữa các ngôn ngữ phi German và Slavic đã được thực hiện.
the professor's expertise lay in non-germanic phonology.
Chuyên môn của giáo sư nằm ở thanh học phi German.
non-germanic languages
ngôn ngữ không thuộc nhóm German
non-germanic origin
nguồn gốc không thuộc nhóm German
identifying non-germanic
xác định các yếu tố không thuộc nhóm German
non-germanic influence
tác động không thuộc nhóm German
was non-germanic
không thuộc nhóm German
non-germanic vocabulary
từ vựng không thuộc nhóm German
containing non-germanic
chứa các yếu tố không thuộc nhóm German
a non-germanic trait
một đặc điểm không thuộc nhóm German
non-germanic substrate
đáy ngữ không thuộc nhóm German
clearly non-germanic
rõ ràng không thuộc nhóm German
the linguistic analysis focused on non-germanic languages of europe.
Phân tích ngôn ngữ tập trung vào các ngôn ngữ phi German ở châu Âu.
many loanwords in japanese originate from non-germanic sources.
Nhiều từ vay mượn trong tiếng Nhật bắt nguồn từ các nguồn phi German.
his research compared non-germanic and germanic language families.
Nghiên cứu của ông so sánh các gia đình ngôn ngữ phi German và German.
the vocabulary showed a clear distinction between non-germanic and germanic roots.
Từ vựng cho thấy sự phân biệt rõ ràng giữa các gốc phi German và German.
she specialized in the study of non-germanic languages of asia.
Cô chuyên nghiên cứu về các ngôn ngữ phi German ở châu Á.
the influence of non-germanic languages on romance languages is significant.
Tác động của các ngôn ngữ phi German đến các ngôn ngữ Romance là đáng kể.
he investigated the evolution of non-germanic grammatical structures.
Ông đã nghiên cứu sự phát triển của các cấu trúc ngữ pháp phi German.
the dataset included a diverse range of non-germanic dialects.
Bộ dữ liệu bao gồm một loạt các phương ngữ phi German đa dạng.
the project aimed to document endangered non-germanic languages.
Dự án nhằm ghi chép các ngôn ngữ phi German đang bị đe dọa.
a comparative study of non-germanic and slavic languages was conducted.
Một nghiên cứu so sánh giữa các ngôn ngữ phi German và Slavic đã được thực hiện.
the professor's expertise lay in non-germanic phonology.
Chuyên môn của giáo sư nằm ở thanh học phi German.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay