non-addictive

[Mỹ]/[nɒn əˈdɪktɪv]/
[Anh]/[nɒn əˈdɪktɪv]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

non-addictive substance

chất không gây nghiện

being non-addictive

không gây nghiện

non-addictive treatment

phương pháp điều trị không gây nghiện

is non-addictive

không gây nghiện

seem non-addictive

có vẻ không gây nghiện

product non-addictive

sản phẩm không gây nghiện

initially non-addictive

ban đầu không gây nghiện

claim non-addictive

khẳng định không gây nghiện

found non-addictive

được phát hiện là không gây nghiện

stay non-addictive

vẫn không gây nghiện

Câu ví dụ

the study confirmed that the new medication is non-addictive and safe for long-term use.

Nghiên cứu đã xác nhận rằng loại thuốc mới không gây nghiện và an toàn để sử dụng lâu dài.

we sought a non-addictive pain reliever to avoid potential dependency issues.

Chúng tôi tìm kiếm một loại thuốc giảm đau không gây nghiện để tránh các vấn đề về sự phụ thuộc.

many people prefer non-addictive alternatives to opioid painkillers.

Nhiều người thích các lựa chọn thay thế không gây nghiện hơn so với thuốc giảm đau opioid.

the therapist emphasized the importance of finding non-addictive coping mechanisms.

Nhà trị liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm các cơ chế đối phó không gây nghiện.

this herbal remedy is a non-addictive way to manage anxiety and stress.

Phương thuốc thảo dược này là một cách không gây nghiện để kiểm soát lo lắng và căng thẳng.

the company developed a non-addictive formula for their new energy drink.

Công ty đã phát triển một công thức không gây nghiện cho loại đồ uống năng lượng mới của họ.

it's crucial to choose non-addictive activities to fill leisure time.

Điều quan trọng là phải chọn các hoạt động không gây nghiện để lấp đầy thời gian rảnh rỗi.

the goal was to create a pleasurable experience without any addictive properties.

Mục tiêu là tạo ra một trải nghiệm thú vị mà không có bất kỳ đặc tính gây nghiện nào.

researchers are exploring non-addictive treatments for nicotine dependence.

Các nhà nghiên cứu đang khám phá các phương pháp điều trị không gây nghiện cho sự phụ thuộc vào nicotine.

parents should be aware of the potential for addictive behaviors and seek non-addictive alternatives.

Các bậc cha mẹ nên nhận thức được khả năng mắc các hành vi gây nghiện và tìm kiếm các lựa chọn thay thế không gây nghiện.

the program promotes healthy habits and encourages non-addictive lifestyle choices.

Chương trình thúc đẩy thói quen lành mạnh và khuyến khích các lựa chọn lối sống không gây nghiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay