non-adjustable

[Mỹ]/[nɒn əˈdʒʌstəbl̩]/
[Anh]/[nɒn əˈdʒʌstəbl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không thể điều chỉnh; cố định; không thể thay đổi hoặc sửa đổi; không thể thay đổi; vĩnh viễn.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-adjustable height

chiều cao không điều chỉnh được

non-adjustable strap

dây đeo không điều chỉnh được

non-adjustable settings

cài đặt không điều chỉnh được

being non-adjustable

không thể điều chỉnh

non-adjustable stand

đế không điều chỉnh được

non-adjustable lens

thấu kính không điều chỉnh được

non-adjustable armrest

ghế tay không điều chỉnh được

non-adjustable shelf

kệ không điều chỉnh được

non-adjustable fixture

đèn treo không điều chỉnh được

non-adjustable base

đế không điều chỉnh được

Câu ví dụ

the chair's backrest is non-adjustable, offering fixed support.

Phần lưng ghế không thể điều chỉnh, cung cấp sự hỗ trợ cố định.

this monitor stand has a non-adjustable height.

Đế màn hình này có độ cao không thể điều chỉnh.

the non-adjustable shelving unit fits perfectly in the corner.

Đơn vị kệ không thể điều chỉnh vừa khít trong góc.

we opted for a non-adjustable bed frame for simplicity.

Chúng tôi chọn khung giường không thể điều chỉnh để đơn giản hóa.

the non-adjustable thermostat maintains a constant temperature.

Bộ điều nhiệt không thể điều chỉnh duy trì nhiệt độ ổn định.

the non-adjustable straps ensured a secure fit for the child.

Các dây đeo không thể điều chỉnh đảm bảo cài đặt an toàn cho trẻ em.

the non-adjustable lens filter provides consistent color.

Lọc镜头 không thể điều chỉnh cung cấp màu sắc nhất quán.

the non-adjustable keyboard offers a standard typing experience.

Bàn phím không thể điều chỉnh cung cấp trải nghiệm gõ tiêu chuẩn.

the non-adjustable bicycle seat is comfortable enough for short rides.

Ngồi xe đạp không thể điều chỉnh đủ thoải mái cho những chuyến đi ngắn.

the non-adjustable curtain rod is securely mounted to the wall.

Thanh treo rèm không thể điều chỉnh được gắn chắc chắn vào tường.

the non-adjustable desk lamp provides focused light.

Đèn bàn không thể điều chỉnh cung cấp ánh sáng tập trung.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay