non-adjustable height
chiều cao không điều chỉnh được
non-adjustable strap
dây đeo không điều chỉnh được
non-adjustable settings
cài đặt không điều chỉnh được
being non-adjustable
không thể điều chỉnh
non-adjustable stand
đế không điều chỉnh được
non-adjustable lens
thấu kính không điều chỉnh được
non-adjustable armrest
ghế tay không điều chỉnh được
non-adjustable shelf
kệ không điều chỉnh được
non-adjustable fixture
đèn treo không điều chỉnh được
non-adjustable base
đế không điều chỉnh được
the chair's backrest is non-adjustable, offering fixed support.
Phần lưng ghế không thể điều chỉnh, cung cấp sự hỗ trợ cố định.
this monitor stand has a non-adjustable height.
Đế màn hình này có độ cao không thể điều chỉnh.
the non-adjustable shelving unit fits perfectly in the corner.
Đơn vị kệ không thể điều chỉnh vừa khít trong góc.
we opted for a non-adjustable bed frame for simplicity.
Chúng tôi chọn khung giường không thể điều chỉnh để đơn giản hóa.
the non-adjustable thermostat maintains a constant temperature.
Bộ điều nhiệt không thể điều chỉnh duy trì nhiệt độ ổn định.
the non-adjustable straps ensured a secure fit for the child.
Các dây đeo không thể điều chỉnh đảm bảo cài đặt an toàn cho trẻ em.
the non-adjustable lens filter provides consistent color.
Lọc镜头 không thể điều chỉnh cung cấp màu sắc nhất quán.
the non-adjustable keyboard offers a standard typing experience.
Bàn phím không thể điều chỉnh cung cấp trải nghiệm gõ tiêu chuẩn.
the non-adjustable bicycle seat is comfortable enough for short rides.
Ngồi xe đạp không thể điều chỉnh đủ thoải mái cho những chuyến đi ngắn.
the non-adjustable curtain rod is securely mounted to the wall.
Thanh treo rèm không thể điều chỉnh được gắn chắc chắn vào tường.
the non-adjustable desk lamp provides focused light.
Đèn bàn không thể điều chỉnh cung cấp ánh sáng tập trung.
non-adjustable height
chiều cao không điều chỉnh được
non-adjustable strap
dây đeo không điều chỉnh được
non-adjustable settings
cài đặt không điều chỉnh được
being non-adjustable
không thể điều chỉnh
non-adjustable stand
đế không điều chỉnh được
non-adjustable lens
thấu kính không điều chỉnh được
non-adjustable armrest
ghế tay không điều chỉnh được
non-adjustable shelf
kệ không điều chỉnh được
non-adjustable fixture
đèn treo không điều chỉnh được
non-adjustable base
đế không điều chỉnh được
the chair's backrest is non-adjustable, offering fixed support.
Phần lưng ghế không thể điều chỉnh, cung cấp sự hỗ trợ cố định.
this monitor stand has a non-adjustable height.
Đế màn hình này có độ cao không thể điều chỉnh.
the non-adjustable shelving unit fits perfectly in the corner.
Đơn vị kệ không thể điều chỉnh vừa khít trong góc.
we opted for a non-adjustable bed frame for simplicity.
Chúng tôi chọn khung giường không thể điều chỉnh để đơn giản hóa.
the non-adjustable thermostat maintains a constant temperature.
Bộ điều nhiệt không thể điều chỉnh duy trì nhiệt độ ổn định.
the non-adjustable straps ensured a secure fit for the child.
Các dây đeo không thể điều chỉnh đảm bảo cài đặt an toàn cho trẻ em.
the non-adjustable lens filter provides consistent color.
Lọc镜头 không thể điều chỉnh cung cấp màu sắc nhất quán.
the non-adjustable keyboard offers a standard typing experience.
Bàn phím không thể điều chỉnh cung cấp trải nghiệm gõ tiêu chuẩn.
the non-adjustable bicycle seat is comfortable enough for short rides.
Ngồi xe đạp không thể điều chỉnh đủ thoải mái cho những chuyến đi ngắn.
the non-adjustable curtain rod is securely mounted to the wall.
Thanh treo rèm không thể điều chỉnh được gắn chắc chắn vào tường.
the non-adjustable desk lamp provides focused light.
Đèn bàn không thể điều chỉnh cung cấp ánh sáng tập trung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay