non-australian accent
không mang giọng Úc
being non-australian
không phải người Úc
non-australian passport
hộ chiếu không phải của người Úc
non-australian resident
người không phải cư dân Úc
seemed non-australian
có vẻ không phải người Úc
non-australian origin
không có nguồn gốc Úc
was non-australian
là người không phải người Úc
non-australian visitor
khách du lịch không phải người Úc
clearly non-australian
rõ ràng không phải người Úc
considered non-australian
được coi là không phải người Úc
non-australian accent
không mang giọng Úc
being non-australian
không phải người Úc
non-australian passport
hộ chiếu không phải của người Úc
non-australian resident
người không phải cư dân Úc
seemed non-australian
có vẻ không phải người Úc
non-australian origin
không có nguồn gốc Úc
was non-australian
là người không phải người Úc
non-australian visitor
khách du lịch không phải người Úc
clearly non-australian
rõ ràng không phải người Úc
considered non-australian
được coi là không phải người Úc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay