non-bavarian

[Mỹ]/[nɒn ˈbævəriən]/
[Anh]/[nɒn ˈbævəriən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không liên quan đến Bavaria; không mang đặc trưng của Bavaria; Không đến từ Bavaria.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-bavarian food

thức ăn không phải Bavaria

being non-bavarian

là không phải người Bavaria

non-bavarian dialect

phương ngữ không phải Bavaria

a non-bavarian

một người không phải Bavaria

non-bavarian style

phong cách không phải Bavaria

was non-bavarian

là không phải người Bavaria

non-bavarian influence

ảnh hưởng không phải Bavaria

non-bavarian music

nhạc không phải Bavaria

non-bavarian culture

văn hóa không phải Bavaria

considered non-bavarian

được coi là không phải người Bavaria

Câu ví dụ

the restaurant offered a non-bavarian menu option for those who preferred it.

Quán ăn cung cấp lựa chọn thực đơn không theo phong cách Bavaria cho những người muốn chọn.

we sought a non-bavarian hotel in munich to avoid the tourist crowds.

Chúng tôi tìm một khách sạn không theo phong cách Bavaria tại Munich để tránh đám đông du khách.

his non-bavarian accent was noticeable, even in a diverse city like berlin.

Giọng điệu không theo phong cách Bavaria của anh ấy rất dễ nhận ra, ngay cả ở một thành phố đa dạng như Berlin.

the film showcased a non-bavarian perspective on german history.

Bộ phim thể hiện góc nhìn không theo phong cách Bavaria về lịch sử Đức.

she preferred a non-bavarian style of architecture for her new home.

Cô ấy ưa thích phong cách kiến trúc không theo phong cách Bavaria cho ngôi nhà mới của mình.

the band played a non-bavarian setlist featuring international artists.

Băng nhạc trình diễn một danh sách bài hát không theo phong cách Bavaria với các nghệ sĩ quốc tế.

he presented a non-bavarian argument challenging the traditional viewpoint.

Anh ấy trình bày một lập luận không theo phong cách Bavaria thách thức quan điểm truyền thống.

the art exhibit included non-bavarian works from across europe.

Triển lãm nghệ thuật bao gồm các tác phẩm không theo phong cách Bavaria từ khắp châu Âu.

we enjoyed a non-bavarian dinner with friends at a local bistro.

Chúng tôi đã tận hưởng bữa tối không theo phong cách Bavaria với bạn bè tại một quán cà phê địa phương.

the travel guide highlighted non-bavarian attractions in the region.

Hướng dẫn du lịch nhấn mạnh các điểm đến không theo phong cách Bavaria trong khu vực.

the speaker delivered a non-bavarian speech on global economics.

Người phát biểu đã trình bày một bài phát biểu không theo phong cách Bavaria về kinh tế toàn cầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay