swiss cheese
phô mai thụy sĩ
swiss chocolate
sô cô la Thụy Sĩ
swiss bank
ngân hàng Thụy Sĩ
swiss franc
franc Thụy Sĩ
swiss chard
rau củ cải Thụy Sĩ
swiss german
tiếng đức thụy sĩ
swiss cheese
phô mai thụy sĩ
swiss chocolate
sô cô la Thụy Sĩ
swiss bank
ngân hàng Thụy Sĩ
swiss franc
franc Thụy Sĩ
swiss chard
rau củ cải Thụy Sĩ
swiss german
tiếng đức thụy sĩ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay