non-branching tree
Cây không phân nhánh
non-branching path
Con đường không phân nhánh
non-branching behavior
Hành vi không phân nhánh
non-branching structure
Cấu trúc không phân nhánh
non-branching system
Hệ thống không phân nhánh
a non-branching line
Một đường thẳng không phân nhánh
non-branching evolution
Quá trình tiến hóa không phân nhánh
non-branching development
Phát triển không phân nhánh
non-branching approach
Phương pháp không phân nhánh
non-branching process
Quy trình không phân nhánh
the non-branching path offered the quickest route to the summit.
Con đường không phân nhánh cung cấp tuyến đường nhanh nhất lên đỉnh núi.
his career followed a non-branching trajectory, focusing solely on research.
Sự nghiệp của anh ấy đi theo một quỹ đạo không phân nhánh, tập trung hoàn toàn vào nghiên cứu.
the non-branching algorithm provided a consistent, predictable outcome.
Thuật toán không phân nhánh cung cấp một kết quả nhất quán và có thể dự đoán được.
we opted for a non-branching approach to the project to maintain efficiency.
Chúng tôi chọn phương pháp không phân nhánh cho dự án để duy trì hiệu quả.
the non-branching river flowed directly into the ocean.
Dòng sông không phân nhánh chảy trực tiếp vào đại dương.
the non-branching code was easier to debug and maintain.
Đoạn mã không phân nhánh dễ gỡ lỗi và bảo trì hơn.
the non-branching decision ensured a streamlined process.
Quyết định không phân nhánh đảm bảo quy trình được làm gọn.
the non-branching design simplified the user interface significantly.
Thiết kế không phân nhánh đã đơn giản hóa giao diện người dùng một cách đáng kể.
a non-branching strategy was implemented to avoid unnecessary complications.
Một chiến lược không phân nhánh đã được triển khai để tránh những biến phức tạp không cần thiết.
the non-branching structure of the document made it easy to follow.
Cấu trúc không phân nhánh của tài liệu khiến nó dễ theo dõi hơn.
the non-branching system provided a linear and predictable workflow.
Hệ thống không phân nhánh cung cấp quy trình làm việc tuyến tính và có thể dự đoán được.
non-branching tree
Cây không phân nhánh
non-branching path
Con đường không phân nhánh
non-branching behavior
Hành vi không phân nhánh
non-branching structure
Cấu trúc không phân nhánh
non-branching system
Hệ thống không phân nhánh
a non-branching line
Một đường thẳng không phân nhánh
non-branching evolution
Quá trình tiến hóa không phân nhánh
non-branching development
Phát triển không phân nhánh
non-branching approach
Phương pháp không phân nhánh
non-branching process
Quy trình không phân nhánh
the non-branching path offered the quickest route to the summit.
Con đường không phân nhánh cung cấp tuyến đường nhanh nhất lên đỉnh núi.
his career followed a non-branching trajectory, focusing solely on research.
Sự nghiệp của anh ấy đi theo một quỹ đạo không phân nhánh, tập trung hoàn toàn vào nghiên cứu.
the non-branching algorithm provided a consistent, predictable outcome.
Thuật toán không phân nhánh cung cấp một kết quả nhất quán và có thể dự đoán được.
we opted for a non-branching approach to the project to maintain efficiency.
Chúng tôi chọn phương pháp không phân nhánh cho dự án để duy trì hiệu quả.
the non-branching river flowed directly into the ocean.
Dòng sông không phân nhánh chảy trực tiếp vào đại dương.
the non-branching code was easier to debug and maintain.
Đoạn mã không phân nhánh dễ gỡ lỗi và bảo trì hơn.
the non-branching decision ensured a streamlined process.
Quyết định không phân nhánh đảm bảo quy trình được làm gọn.
the non-branching design simplified the user interface significantly.
Thiết kế không phân nhánh đã đơn giản hóa giao diện người dùng một cách đáng kể.
a non-branching strategy was implemented to avoid unnecessary complications.
Một chiến lược không phân nhánh đã được triển khai để tránh những biến phức tạp không cần thiết.
the non-branching structure of the document made it easy to follow.
Cấu trúc không phân nhánh của tài liệu khiến nó dễ theo dõi hơn.
the non-branching system provided a linear and predictable workflow.
Hệ thống không phân nhánh cung cấp quy trình làm việc tuyến tính và có thể dự đoán được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay