unbranched structure
cấu trúc không nhánh
unbranched growth
sự phát triển không nhánh
unbranched path
đường đi không nhánh
unbranched form
dạng không nhánh
unbranched line
đường thẳng không nhánh
unbranched plant
cây không nhánh
unbranched design
thiết kế không nhánh
unbranched segment
đoạn không nhánh
unbranched network
mạng không nhánh
unbranched pathway
đường dẫn không nhánh
the plant has unbranched stems that grow straight up.
cây có thân không phân nhánh mọc thẳng lên.
unbranched pathways are easier to navigate in the forest.
các con đường không phân nhánh dễ dàng hơn để điều hướng trong rừng.
some species of trees have unbranched trunks.
một số loài cây có thân không phân nhánh.
the unbranched design of the lamp gives it a modern look.
thiết kế không phân nhánh của đèn cho nó một vẻ ngoài hiện đại.
she prefers unbranched hairstyles for formal events.
cô ấy thích kiểu tóc không phân nhánh cho các sự kiện trang trọng.
unbranched coral formations are found in deeper waters.
các cấu trúc san hô không phân nhánh được tìm thấy ở vùng nước sâu hơn.
the unbranched nature of the wire makes it easy to handle.
tính chất không phân nhánh của dây điện khiến nó dễ dàng xử lý.
unbranched growth patterns can indicate environmental stress.
các kiểu mọc không phân nhánh có thể cho thấy sự căng thẳng về môi trường.
she drew an unbranched tree in her art class.
cô ấy vẽ một cái cây không phân nhánh trong lớp học nghệ thuật của mình.
unbranched lines in the design create a sense of simplicity.
các đường thẳng không phân nhánh trong thiết kế tạo ra cảm giác đơn giản.
unbranched structure
cấu trúc không nhánh
unbranched growth
sự phát triển không nhánh
unbranched path
đường đi không nhánh
unbranched form
dạng không nhánh
unbranched line
đường thẳng không nhánh
unbranched plant
cây không nhánh
unbranched design
thiết kế không nhánh
unbranched segment
đoạn không nhánh
unbranched network
mạng không nhánh
unbranched pathway
đường dẫn không nhánh
the plant has unbranched stems that grow straight up.
cây có thân không phân nhánh mọc thẳng lên.
unbranched pathways are easier to navigate in the forest.
các con đường không phân nhánh dễ dàng hơn để điều hướng trong rừng.
some species of trees have unbranched trunks.
một số loài cây có thân không phân nhánh.
the unbranched design of the lamp gives it a modern look.
thiết kế không phân nhánh của đèn cho nó một vẻ ngoài hiện đại.
she prefers unbranched hairstyles for formal events.
cô ấy thích kiểu tóc không phân nhánh cho các sự kiện trang trọng.
unbranched coral formations are found in deeper waters.
các cấu trúc san hô không phân nhánh được tìm thấy ở vùng nước sâu hơn.
the unbranched nature of the wire makes it easy to handle.
tính chất không phân nhánh của dây điện khiến nó dễ dàng xử lý.
unbranched growth patterns can indicate environmental stress.
các kiểu mọc không phân nhánh có thể cho thấy sự căng thẳng về môi trường.
she drew an unbranched tree in her art class.
cô ấy vẽ một cái cây không phân nhánh trong lớp học nghệ thuật của mình.
unbranched lines in the design create a sense of simplicity.
các đường thẳng không phân nhánh trong thiết kế tạo ra cảm giác đơn giản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay