non-chewing

[Mỹ]/[nɒn ˈtʃuːɪŋ]/
[Anh]/[nɒn ˈtʃuːɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không liên quan đến việc nhai; được thiết kế để nuốt mà không cần nhai; Liên quan đến hoặc mô tả kẹo cao su không cần nhai.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-chewing gum

Vietnamese_translation

non-chewing candy

Vietnamese_translation

non-chewing base

Vietnamese_translation

being non-chewing

Vietnamese_translation

non-chewing type

Vietnamese_translation

non-chewing material

Vietnamese_translation

non-chewing option

Vietnamese_translation

non-chewing surface

Vietnamese_translation

non-chewing product

Vietnamese_translation

non-chewing design

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we opted for a non-chewing gum to freshen our breath after lunch.

Chúng tôi chọn loại kẹo không nhai để làm tươi miệng sau bữa trưa.

the dentist recommended a non-chewing gum to help with dry mouth.

Bác sĩ nha khoa khuyên dùng loại kẹo không nhai để giúp giảm khô miệng.

he preferred a non-chewing gum with a long-lasting flavor.

Anh ấy ưa thích loại kẹo không nhai có hương vị kéo dài.

many people find non-chewing gum convenient for on-the-go freshness.

Nhiều người thấy kẹo không nhai rất tiện lợi để giữ口气 tươi mát khi di chuyển.

the non-chewing gum dissolved quickly, leaving a pleasant taste.

Loại kẹo không nhai tan nhanh, để lại vị thơm mát dễ chịu.

she carried a pack of non-chewing gum in her purse for emergencies.

Cô ấy mang theo một gói kẹo không nhai trong túi để dùng trong trường hợp khẩn cấp.

the non-chewing gum was a good alternative for those with jaw problems.

Loại kẹo không nhai là một lựa chọn tốt cho những người có vấn đề về hàm.

he enjoyed the refreshing sensation of the non-chewing gum.

Anh ấy thích cảm giác tươi mát từ loại kẹo không nhai.

the non-chewing gum offered a discreet way to freshen breath.

Loại kẹo không nhai cung cấp một cách kín đáo để làm tươi miệng.

it's a non-chewing gum, so you just let it dissolve in your mouth.

Đây là loại kẹo không nhai, vì vậy bạn chỉ cần để nó tan trong miệng.

the new non-chewing gum comes in a variety of fruity flavors.

Loại kẹo không nhai mới này có nhiều hương vị trái cây khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay