non-chlorinated water
Nước không chứa clo
non-chlorinated pool
Hồ bơi không chứa clo
keep non-chlorinated
Duy trì không chứa clo
non-chlorinated source
Nguồn không chứa clo
using non-chlorinated
Sử dụng không chứa clo
non-chlorinated system
Hệ thống không chứa clo
non-chlorinated tank
Bồn chứa không chứa clo
was non-chlorinated
Đã không chứa clo
ensure non-chlorinated
Đảm bảo không chứa clo
naturally non-chlorinated
Tự nhiên không chứa clo
we prefer non-chlorinated water for our baby's formula.
Chúng tôi ưa chuộng nước không chứa clo để pha sữa cho em bé của mình.
the spa offers non-chlorinated swimming pools for a more natural experience.
Spa cung cấp các hồ bơi không chứa clo để mang lại trải nghiệm tự nhiên hơn.
many people choose non-chlorinated cleaning products for their homes.
Nhiều người chọn các sản phẩm tẩy rửa không chứa clo cho ngôi nhà của họ.
the restaurant uses non-chlorinated ice in their beverages.
Quán ăn sử dụng đá không chứa clo trong đồ uống của họ.
we installed a non-chlorinated water filtration system.
Chúng tôi đã lắp đặt hệ thống lọc nước không chứa clo.
the fish tank requires non-chlorinated water to thrive.
Bể cá cần nước không chứa clo để phát triển tốt.
she uses non-chlorinated shampoo to avoid dry hair.
Cô ấy sử dụng dầu gội đầu không chứa clo để tránh tóc khô.
the manufacturer guarantees non-chlorinated ingredients in the product.
Nhà sản xuất đảm bảo sản phẩm có các thành phần không chứa clo.
we are testing the effectiveness of non-chlorinated alternatives.
Chúng tôi đang kiểm tra hiệu quả của các phương án không chứa clo.
the report detailed the benefits of non-chlorinated irrigation water.
Báo cáo đã nêu chi tiết các lợi ích của nước tưới không chứa clo.
he recommended a non-chlorinated toothpaste for sensitive teeth.
Anh ấy khuyến nghị kem đánh răng không chứa clo cho răng nhạy cảm.
non-chlorinated water
Nước không chứa clo
non-chlorinated pool
Hồ bơi không chứa clo
keep non-chlorinated
Duy trì không chứa clo
non-chlorinated source
Nguồn không chứa clo
using non-chlorinated
Sử dụng không chứa clo
non-chlorinated system
Hệ thống không chứa clo
non-chlorinated tank
Bồn chứa không chứa clo
was non-chlorinated
Đã không chứa clo
ensure non-chlorinated
Đảm bảo không chứa clo
naturally non-chlorinated
Tự nhiên không chứa clo
we prefer non-chlorinated water for our baby's formula.
Chúng tôi ưa chuộng nước không chứa clo để pha sữa cho em bé của mình.
the spa offers non-chlorinated swimming pools for a more natural experience.
Spa cung cấp các hồ bơi không chứa clo để mang lại trải nghiệm tự nhiên hơn.
many people choose non-chlorinated cleaning products for their homes.
Nhiều người chọn các sản phẩm tẩy rửa không chứa clo cho ngôi nhà của họ.
the restaurant uses non-chlorinated ice in their beverages.
Quán ăn sử dụng đá không chứa clo trong đồ uống của họ.
we installed a non-chlorinated water filtration system.
Chúng tôi đã lắp đặt hệ thống lọc nước không chứa clo.
the fish tank requires non-chlorinated water to thrive.
Bể cá cần nước không chứa clo để phát triển tốt.
she uses non-chlorinated shampoo to avoid dry hair.
Cô ấy sử dụng dầu gội đầu không chứa clo để tránh tóc khô.
the manufacturer guarantees non-chlorinated ingredients in the product.
Nhà sản xuất đảm bảo sản phẩm có các thành phần không chứa clo.
we are testing the effectiveness of non-chlorinated alternatives.
Chúng tôi đang kiểm tra hiệu quả của các phương án không chứa clo.
the report detailed the benefits of non-chlorinated irrigation water.
Báo cáo đã nêu chi tiết các lợi ích của nước tưới không chứa clo.
he recommended a non-chlorinated toothpaste for sensitive teeth.
Anh ấy khuyến nghị kem đánh răng không chứa clo cho răng nhạy cảm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay