non-coercive

[Mỹ]/[nɒnˈkɜːsɪv]/
[Anh]/[nɒnˈkɜːrsɪv]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không liên quan đến sự cưỡng bức; tự nguyện; Không sử dụng bạo lực hoặc đe dọa; nhẹ nhàng; Liên quan đến một phương pháp thuyết phục không sử dụng bạo lực hoặc áp lực.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-coercive approach

phương pháp phi bạo lực

being non-coercive

là phi bạo lực

non-coercive tactics

chiến thuật phi bạo lực

non-coercive manner

cách phi bạo lực

remained non-coercive

vẫn giữ nguyên tính phi bạo lực

non-coercive negotiation

thương lượng phi bạo lực

highly non-coercive

rất phi bạo lực

initially non-coercive

ban đầu là phi bạo lực

non-coercive environment

môi trường phi bạo lực

was non-coercive

đã phi bạo lực

Câu ví dụ

the police employed non-coercive methods to manage the crowd.

Cảnh sát đã sử dụng các phương pháp không cưỡng chế để kiểm soát đám đông.

we aim for a non-coercive approach to conflict resolution.

Chúng ta hướng tới một phương pháp không cưỡng chế trong giải quyết xung đột.

the manager preferred a non-coercive leadership style.

Người quản lý ưa thích phong cách lãnh đạo không cưỡng chế.

the investigation was conducted using non-coercive techniques.

Điều tra được tiến hành bằng các kỹ thuật không cưỡng chế.

a non-coercive environment fosters creativity and innovation.

Một môi trường không cưỡng chế thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới.

the therapist used non-coercive questioning to elicit information.

Chuyên gia trị liệu sử dụng các câu hỏi không cưỡng chế để thu thập thông tin.

we value a non-coercive relationship built on mutual respect.

Chúng ta trân trọng một mối quan hệ không cưỡng chế dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau.

the company's policy promotes non-coercive sales practices.

Chính sách của công ty khuyến khích các phương pháp bán hàng không cưỡng chế.

the judge emphasized the importance of non-coercive interrogation.

Phán quyết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thẩm vấn không cưỡng chế.

the training program focused on non-coercive communication skills.

Chương trình đào tạo tập trung vào kỹ năng giao tiếp không cưỡng chế.

the diplomat pursued a non-coercive strategy in negotiations.

Đại sứ đã theo đuổi chiến lược không cưỡng chế trong đàm phán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay