unforced smile
nụ cười tự nhiên
unforced laughter
tiếng cười tự nhiên
Her unforced smile lit up the room.
Nụ cười tự nhiên của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
He delivered an unforced apology for his mistake.
Anh ấy đã đưa ra một lời xin lỗi chân thành cho sự sai lầm của mình.
The best jokes are the ones that feel unforced.
Những câu đùa hay nhất là những câu đùa mà bạn cảm thấy tự nhiên.
She has an unforced charm that draws people to her.
Cô ấy có một sự quyến rũ tự nhiên khiến mọi người bị thu hút.
His unforced enthusiasm for the project is contagious.
Sự nhiệt tình tự nhiên của anh ấy dành cho dự án rất lây lan.
The conversation flowed smoothly and unforced.
Cuộc trò chuyện diễn ra trôi chảy và tự nhiên.
Her unforced kindness touched everyone around her.
Sự tốt bụng tự nhiên của cô ấy đã chạm đến trái tim của mọi người xung quanh.
The actor's unforced performance was praised by critics.
Diễn xuất tự nhiên của diễn viên đã được giới phê bình đánh giá cao.
The painting captured a moment of unforced beauty.
Bức tranh đã nắm bắt được một khoảnh khắc vẻ đẹp tự nhiên.
The musician's unforced talent shone through in every note.
Tài năng tự nhiên của nhạc sĩ đã tỏa sáng trong mọi nốt nhạc.
unforced smile
nụ cười tự nhiên
unforced laughter
tiếng cười tự nhiên
Her unforced smile lit up the room.
Nụ cười tự nhiên của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
He delivered an unforced apology for his mistake.
Anh ấy đã đưa ra một lời xin lỗi chân thành cho sự sai lầm của mình.
The best jokes are the ones that feel unforced.
Những câu đùa hay nhất là những câu đùa mà bạn cảm thấy tự nhiên.
She has an unforced charm that draws people to her.
Cô ấy có một sự quyến rũ tự nhiên khiến mọi người bị thu hút.
His unforced enthusiasm for the project is contagious.
Sự nhiệt tình tự nhiên của anh ấy dành cho dự án rất lây lan.
The conversation flowed smoothly and unforced.
Cuộc trò chuyện diễn ra trôi chảy và tự nhiên.
Her unforced kindness touched everyone around her.
Sự tốt bụng tự nhiên của cô ấy đã chạm đến trái tim của mọi người xung quanh.
The actor's unforced performance was praised by critics.
Diễn xuất tự nhiên của diễn viên đã được giới phê bình đánh giá cao.
The painting captured a moment of unforced beauty.
Bức tranh đã nắm bắt được một khoảnh khắc vẻ đẹp tự nhiên.
The musician's unforced talent shone through in every note.
Tài năng tự nhiên của nhạc sĩ đã tỏa sáng trong mọi nốt nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay