non-commercial use
Việc sử dụng không nhằm mục đích thương mại
non-commercial purpose
Mục đích không nhằm mục đích thương mại
non-commercial project
Dự án không nhằm mục đích thương mại
non-commercial activity
Hoạt động không nhằm mục đích thương mại
non-commercial research
Nghiên cứu không nhằm mục đích thương mại
non-commercial license
Giấy phép không nhằm mục đích thương mại
non-commercial basis
Cơ sở không nhằm mục đích thương mại
strictly non-commercial
Hoàn toàn không nhằm mục đích thương mại
for non-commercial
Cho mục đích không thương mại
non-commercial distribution
Phân phối không nhằm mục đích thương mại
the project aims to support non-commercial research initiatives.
Dự án nhằm hỗ trợ các sáng kiến nghiên cứu phi thương mại.
we are seeking non-commercial funding for our educational program.
Chúng tôi đang tìm kiếm nguồn tài trợ phi thương mại cho chương trình giáo dục của mình.
this is a non-commercial website providing free resources.
Đây là một trang web phi thương mại cung cấp các nguồn tài nguyên miễn phí.
the artist shared their work for non-commercial purposes only.
Nghệ sĩ đã chia sẻ tác phẩm của họ chỉ với mục đích phi thương mại.
the data collected will be used for non-commercial analysis.
Dữ liệu thu thập được sẽ được sử dụng cho phân tích phi thương mại.
we offer non-commercial licenses for academic use.
Chúng tôi cung cấp giấy phép phi thương mại cho mục đích học thuật.
the event was organized on a purely non-commercial basis.
Sự kiện được tổ chức dựa trên nguyên tắc hoàn toàn phi thương mại.
the software is distributed under a non-commercial license agreement.
Phần mềm được phân phối dưới sự thỏa thuận giấy phép phi thương mại.
we value contributions made for non-commercial benefit.
Chúng tôi trân trọng các đóng góp mang lại lợi ích phi thương mại.
the organization operates on a strict non-commercial policy.
Tổ chức hoạt động dựa trên chính sách phi thương mại nghiêm ngặt.
the film was created for non-commercial exhibition at festivals.
Bộ phim được tạo ra để triển lãm phi thương mại tại các liên hoan phim.
non-commercial use
Việc sử dụng không nhằm mục đích thương mại
non-commercial purpose
Mục đích không nhằm mục đích thương mại
non-commercial project
Dự án không nhằm mục đích thương mại
non-commercial activity
Hoạt động không nhằm mục đích thương mại
non-commercial research
Nghiên cứu không nhằm mục đích thương mại
non-commercial license
Giấy phép không nhằm mục đích thương mại
non-commercial basis
Cơ sở không nhằm mục đích thương mại
strictly non-commercial
Hoàn toàn không nhằm mục đích thương mại
for non-commercial
Cho mục đích không thương mại
non-commercial distribution
Phân phối không nhằm mục đích thương mại
the project aims to support non-commercial research initiatives.
Dự án nhằm hỗ trợ các sáng kiến nghiên cứu phi thương mại.
we are seeking non-commercial funding for our educational program.
Chúng tôi đang tìm kiếm nguồn tài trợ phi thương mại cho chương trình giáo dục của mình.
this is a non-commercial website providing free resources.
Đây là một trang web phi thương mại cung cấp các nguồn tài nguyên miễn phí.
the artist shared their work for non-commercial purposes only.
Nghệ sĩ đã chia sẻ tác phẩm của họ chỉ với mục đích phi thương mại.
the data collected will be used for non-commercial analysis.
Dữ liệu thu thập được sẽ được sử dụng cho phân tích phi thương mại.
we offer non-commercial licenses for academic use.
Chúng tôi cung cấp giấy phép phi thương mại cho mục đích học thuật.
the event was organized on a purely non-commercial basis.
Sự kiện được tổ chức dựa trên nguyên tắc hoàn toàn phi thương mại.
the software is distributed under a non-commercial license agreement.
Phần mềm được phân phối dưới sự thỏa thuận giấy phép phi thương mại.
we value contributions made for non-commercial benefit.
Chúng tôi trân trọng các đóng góp mang lại lợi ích phi thương mại.
the organization operates on a strict non-commercial policy.
Tổ chức hoạt động dựa trên chính sách phi thương mại nghiêm ngặt.
the film was created for non-commercial exhibition at festivals.
Bộ phim được tạo ra để triển lãm phi thương mại tại các liên hoan phim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay