for-profit company
công ty vì lợi nhuận
for-profit sector
ngành vì lợi nhuận
for-profit model
mô hình vì lợi nhuận
for-profit venture
dự án vì lợi nhuận
be for-profit
là công ty vì lợi nhuận
non-for-profit
phi lợi nhuận
for-profit business
kinh doanh vì lợi nhuận
for-profit organization
tổ chức vì lợi nhuận
for-profit schools
các trường học vì lợi nhuận
for-profit hospitals
các bệnh viện vì lợi nhuận
the company operates as a for-profit entity, seeking to maximize shareholder value.
công ty hoạt động như một đơn vị có lợi nhuận, tìm cách tối đa hóa giá trị cổ đông.
many hospitals are now for-profit institutions, leading to concerns about patient care.
nhiều bệnh viện hiện nay là các tổ chức có lợi nhuận, dẫn đến những lo ngại về chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
we analyzed the for-profit model's impact on employee retention rates.
chúng tôi đã phân tích tác động của mô hình có lợi nhuận đến tỷ lệ giữ chân nhân viên.
the for-profit sector offers opportunities for rapid growth and innovation.
ngành công nghiệp có lợi nhuận mang lại cơ hội tăng trưởng và đổi mới nhanh chóng.
the debate continues regarding the role of for-profit businesses in education.
cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn về vai trò của các doanh nghiệp có lợi nhuận trong giáo dục.
the for-profit venture capital firm invested heavily in the startup.
quỹ đầu tư mạo hiểm có lợi nhuận đã đầu tư mạnh vào startup.
critics argue that for-profit motives can compromise ethical standards.
các nhà phê bình cho rằng động cơ lợi nhuận có thể làm tổn hại đến các tiêu chuẩn đạo đức.
the for-profit healthcare system faces challenges related to affordability.
hệ thống chăm sóc sức khỏe có lợi nhuận phải đối mặt với những thách thức liên quan đến khả năng chi trả.
they transitioned from a non-profit to a for-profit structure to attract investment.
họ chuyển từ một tổ chức phi lợi nhuận sang cấu trúc có lợi nhuận để thu hút đầu tư.
the for-profit marketing agency developed a successful advertising campaign.
công ty đại lý marketing có lợi nhuận đã phát triển một chiến dịch quảng cáo thành công.
the for-profit corporation reported record profits this quarter.
tổ chức kinh doanh có lợi nhuận đã báo cáo lợi nhuận kỷ lục trong quý này.
for-profit company
công ty vì lợi nhuận
for-profit sector
ngành vì lợi nhuận
for-profit model
mô hình vì lợi nhuận
for-profit venture
dự án vì lợi nhuận
be for-profit
là công ty vì lợi nhuận
non-for-profit
phi lợi nhuận
for-profit business
kinh doanh vì lợi nhuận
for-profit organization
tổ chức vì lợi nhuận
for-profit schools
các trường học vì lợi nhuận
for-profit hospitals
các bệnh viện vì lợi nhuận
the company operates as a for-profit entity, seeking to maximize shareholder value.
công ty hoạt động như một đơn vị có lợi nhuận, tìm cách tối đa hóa giá trị cổ đông.
many hospitals are now for-profit institutions, leading to concerns about patient care.
nhiều bệnh viện hiện nay là các tổ chức có lợi nhuận, dẫn đến những lo ngại về chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
we analyzed the for-profit model's impact on employee retention rates.
chúng tôi đã phân tích tác động của mô hình có lợi nhuận đến tỷ lệ giữ chân nhân viên.
the for-profit sector offers opportunities for rapid growth and innovation.
ngành công nghiệp có lợi nhuận mang lại cơ hội tăng trưởng và đổi mới nhanh chóng.
the debate continues regarding the role of for-profit businesses in education.
cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn về vai trò của các doanh nghiệp có lợi nhuận trong giáo dục.
the for-profit venture capital firm invested heavily in the startup.
quỹ đầu tư mạo hiểm có lợi nhuận đã đầu tư mạnh vào startup.
critics argue that for-profit motives can compromise ethical standards.
các nhà phê bình cho rằng động cơ lợi nhuận có thể làm tổn hại đến các tiêu chuẩn đạo đức.
the for-profit healthcare system faces challenges related to affordability.
hệ thống chăm sóc sức khỏe có lợi nhuận phải đối mặt với những thách thức liên quan đến khả năng chi trả.
they transitioned from a non-profit to a for-profit structure to attract investment.
họ chuyển từ một tổ chức phi lợi nhuận sang cấu trúc có lợi nhuận để thu hút đầu tư.
the for-profit marketing agency developed a successful advertising campaign.
công ty đại lý marketing có lợi nhuận đã phát triển một chiến dịch quảng cáo thành công.
the for-profit corporation reported record profits this quarter.
tổ chức kinh doanh có lợi nhuận đã báo cáo lợi nhuận kỷ lục trong quý này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay