non-cyclist friendly
thân thiện với người không đi xe đạp
a non-cyclist
một người không đi xe đạp
being a non-cyclist
là một người không đi xe đạp
non-cyclists often
những người không đi xe đạp thường
the non-cyclist zone
vùng dành cho người không đi xe đạp
non-cyclist parking
đậu xe dành cho người không đi xe đạp
was a non-cyclist
là một người không đi xe đạp
identify a non-cyclist
nhận diện một người không đi xe đạp
non-cyclist access
truy cập dành cho người không đi xe đạp
considered a non-cyclist
được coi là người không đi xe đạp
the city planner considered the needs of both cyclists and non-cyclists.
Người lập kế hoạch thành phố đã xem xét nhu cầu của cả những người đi xe đạp và những người không đi xe đạp.
we designed the park to be accessible and enjoyable for both cyclists and non-cyclists.
Chúng tôi đã thiết kế công viên để cả những người đi xe đạp và những người không đi xe đạp đều có thể tiếp cận và tận hưởng.
the survey asked about transportation preferences of cyclists and non-cyclists.
Bản khảo sát đã hỏi về sở thích giao thông của cả những người đi xe đạp và những người không đi xe đạp.
the new bike lane aims to improve safety for cyclists without inconveniencing non-cyclists.
Đường dành cho xe đạp mới này nhằm cải thiện an toàn cho người đi xe đạp mà không gây bất tiện cho những người không đi xe đạp.
the study included data from both cyclists and non-cyclists to get a complete picture.
Nghiên cứu này bao gồm dữ liệu từ cả những người đi xe đạp và những người không đi xe đạp để có được bức tranh toàn diện.
it's important to remember that not everyone is a cyclist, and their needs matter too.
Rất quan trọng để nhớ rằng không phải ai cũng là người đi xe đạp, và nhu cầu của họ cũng quan trọng.
the campaign sought to educate both cyclists and non-cyclists about road safety.
Chiến dịch này nhằm giáo dục cả những người đi xe đạp và những người không đi xe đạp về an toàn giao thông.
the public forum allowed cyclists and non-cyclists to voice their opinions on the project.
Diễn đàn công cộng đã cho phép cả những người đi xe đạp và những người không đi xe đạp bày tỏ ý kiến về dự án.
we need to find solutions that benefit both cyclists and non-cyclists in the community.
Chúng ta cần tìm ra các giải pháp mang lại lợi ích cho cả những người đi xe đạp và những người không đi xe đạp trong cộng đồng.
the report analyzed the impact of the new bike share program on both cyclists and non-cyclists.
Báo cáo đã phân tích tác động của chương trình chia sẻ xe đạp mới này đến cả những người đi xe đạp và những người không đi xe đạp.
the goal is to create a transportation system that works well for both cyclists and non-cyclists.
Mục tiêu là tạo ra một hệ thống giao thông hoạt động tốt cho cả những người đi xe đạp và những người không đi xe đạp.
non-cyclist friendly
thân thiện với người không đi xe đạp
a non-cyclist
một người không đi xe đạp
being a non-cyclist
là một người không đi xe đạp
non-cyclists often
những người không đi xe đạp thường
the non-cyclist zone
vùng dành cho người không đi xe đạp
non-cyclist parking
đậu xe dành cho người không đi xe đạp
was a non-cyclist
là một người không đi xe đạp
identify a non-cyclist
nhận diện một người không đi xe đạp
non-cyclist access
truy cập dành cho người không đi xe đạp
considered a non-cyclist
được coi là người không đi xe đạp
the city planner considered the needs of both cyclists and non-cyclists.
Người lập kế hoạch thành phố đã xem xét nhu cầu của cả những người đi xe đạp và những người không đi xe đạp.
we designed the park to be accessible and enjoyable for both cyclists and non-cyclists.
Chúng tôi đã thiết kế công viên để cả những người đi xe đạp và những người không đi xe đạp đều có thể tiếp cận và tận hưởng.
the survey asked about transportation preferences of cyclists and non-cyclists.
Bản khảo sát đã hỏi về sở thích giao thông của cả những người đi xe đạp và những người không đi xe đạp.
the new bike lane aims to improve safety for cyclists without inconveniencing non-cyclists.
Đường dành cho xe đạp mới này nhằm cải thiện an toàn cho người đi xe đạp mà không gây bất tiện cho những người không đi xe đạp.
the study included data from both cyclists and non-cyclists to get a complete picture.
Nghiên cứu này bao gồm dữ liệu từ cả những người đi xe đạp và những người không đi xe đạp để có được bức tranh toàn diện.
it's important to remember that not everyone is a cyclist, and their needs matter too.
Rất quan trọng để nhớ rằng không phải ai cũng là người đi xe đạp, và nhu cầu của họ cũng quan trọng.
the campaign sought to educate both cyclists and non-cyclists about road safety.
Chiến dịch này nhằm giáo dục cả những người đi xe đạp và những người không đi xe đạp về an toàn giao thông.
the public forum allowed cyclists and non-cyclists to voice their opinions on the project.
Diễn đàn công cộng đã cho phép cả những người đi xe đạp và những người không đi xe đạp bày tỏ ý kiến về dự án.
we need to find solutions that benefit both cyclists and non-cyclists in the community.
Chúng ta cần tìm ra các giải pháp mang lại lợi ích cho cả những người đi xe đạp và những người không đi xe đạp trong cộng đồng.
the report analyzed the impact of the new bike share program on both cyclists and non-cyclists.
Báo cáo đã phân tích tác động của chương trình chia sẻ xe đạp mới này đến cả những người đi xe đạp và những người không đi xe đạp.
the goal is to create a transportation system that works well for both cyclists and non-cyclists.
Mục tiêu là tạo ra một hệ thống giao thông hoạt động tốt cho cả những người đi xe đạp và những người không đi xe đạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay