non-donor status
trạng thái không là người hiến tặng
a non-donor
một người không là người hiến tặng
becoming a non-donor
trở thành người không là người hiến tặng
non-donor list
danh sách người không là người hiến tặng
identified as non-donor
được xác định là người không là người hiến tặng
non-donor preference
sự lựa chọn không là người hiến tặng
non-donor group
nhóm người không là người hiến tặng
treating non-donors
chăm sóc người không là người hiến tặng
potential non-donor
người có thể không là người hiến tặng
non-donor pool
nhóm người không là người hiến tặng
the non-donor population was significantly smaller than the donor group.
Độ lớn của nhóm không hiến tặng có ý nghĩa thống kê nhỏ hơn so với nhóm hiến tặng.
we analyzed the characteristics of the non-donor cohort in detail.
Chúng tôi đã phân tích chi tiết các đặc điểm của nhóm không hiến tặng.
a large proportion of the study participants were non-donor volunteers.
Một tỷ lệ lớn các đối tượng tham gia nghiên cứu là các tình nguyện viên không hiến tặng.
the non-donor group showed no significant difference in outcomes.
Nhóm không hiến tặng không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về kết quả.
recruiting non-donor participants can be challenging for clinical trials.
Việc tuyển dụng các đối tượng không hiến tặng có thể gặp khó khăn trong các thử nghiệm lâm sàng.
the study focused on understanding the motivations of non-donor individuals.
Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu động lực của các cá nhân không hiến tặng.
we compared the demographics of donor and non-donor populations.
Chúng tôi đã so sánh các đặc điểm nhân khẩu học của các nhóm hiến tặng và không hiến tặng.
the non-donor rate was higher than anticipated in this region.
Tỷ lệ không hiến tặng ở khu vực này cao hơn dự kiến.
identifying potential non-donor barriers is crucial for program success.
Xác định các rào cản tiềm năng của người không hiến tặng là rất quan trọng đối với sự thành công của chương trình.
the analysis included both donor and non-donor data sets.
Phân tích bao gồm cả các bộ dữ liệu của người hiến tặng và không hiến tặng.
we aimed to understand the reasons behind the non-donor status.
Chúng tôi nhắm đến việc hiểu rõ lý do đằng sau tình trạng không hiến tặng.
non-donor status
trạng thái không là người hiến tặng
a non-donor
một người không là người hiến tặng
becoming a non-donor
trở thành người không là người hiến tặng
non-donor list
danh sách người không là người hiến tặng
identified as non-donor
được xác định là người không là người hiến tặng
non-donor preference
sự lựa chọn không là người hiến tặng
non-donor group
nhóm người không là người hiến tặng
treating non-donors
chăm sóc người không là người hiến tặng
potential non-donor
người có thể không là người hiến tặng
non-donor pool
nhóm người không là người hiến tặng
the non-donor population was significantly smaller than the donor group.
Độ lớn của nhóm không hiến tặng có ý nghĩa thống kê nhỏ hơn so với nhóm hiến tặng.
we analyzed the characteristics of the non-donor cohort in detail.
Chúng tôi đã phân tích chi tiết các đặc điểm của nhóm không hiến tặng.
a large proportion of the study participants were non-donor volunteers.
Một tỷ lệ lớn các đối tượng tham gia nghiên cứu là các tình nguyện viên không hiến tặng.
the non-donor group showed no significant difference in outcomes.
Nhóm không hiến tặng không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về kết quả.
recruiting non-donor participants can be challenging for clinical trials.
Việc tuyển dụng các đối tượng không hiến tặng có thể gặp khó khăn trong các thử nghiệm lâm sàng.
the study focused on understanding the motivations of non-donor individuals.
Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu động lực của các cá nhân không hiến tặng.
we compared the demographics of donor and non-donor populations.
Chúng tôi đã so sánh các đặc điểm nhân khẩu học của các nhóm hiến tặng và không hiến tặng.
the non-donor rate was higher than anticipated in this region.
Tỷ lệ không hiến tặng ở khu vực này cao hơn dự kiến.
identifying potential non-donor barriers is crucial for program success.
Xác định các rào cản tiềm năng của người không hiến tặng là rất quan trọng đối với sự thành công của chương trình.
the analysis included both donor and non-donor data sets.
Phân tích bao gồm cả các bộ dữ liệu của người hiến tặng và không hiến tặng.
we aimed to understand the reasons behind the non-donor status.
Chúng tôi nhắm đến việc hiểu rõ lý do đằng sau tình trạng không hiến tặng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay