non-donor

[Mỹ]/[ˈnɒn ˈdəʊə(r)]/
[Anh]/[ˈnɒn ˈdoʊər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không phải là người hiến tặng; không đóng góp.
n. Một người không hiến máu, tiền hoặc các nguồn lực khác; Người không đóng góp cho một lý do hoặc tổ chức cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-donor status

trạng thái không là người hiến tặng

a non-donor

một người không là người hiến tặng

becoming a non-donor

trở thành người không là người hiến tặng

non-donor list

danh sách người không là người hiến tặng

identified as non-donor

được xác định là người không là người hiến tặng

non-donor preference

sự lựa chọn không là người hiến tặng

non-donor group

nhóm người không là người hiến tặng

treating non-donors

chăm sóc người không là người hiến tặng

potential non-donor

người có thể không là người hiến tặng

non-donor pool

nhóm người không là người hiến tặng

Câu ví dụ

the non-donor population was significantly smaller than the donor group.

Độ lớn của nhóm không hiến tặng có ý nghĩa thống kê nhỏ hơn so với nhóm hiến tặng.

we analyzed the characteristics of the non-donor cohort in detail.

Chúng tôi đã phân tích chi tiết các đặc điểm của nhóm không hiến tặng.

a large proportion of the study participants were non-donor volunteers.

Một tỷ lệ lớn các đối tượng tham gia nghiên cứu là các tình nguyện viên không hiến tặng.

the non-donor group showed no significant difference in outcomes.

Nhóm không hiến tặng không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về kết quả.

recruiting non-donor participants can be challenging for clinical trials.

Việc tuyển dụng các đối tượng không hiến tặng có thể gặp khó khăn trong các thử nghiệm lâm sàng.

the study focused on understanding the motivations of non-donor individuals.

Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu động lực của các cá nhân không hiến tặng.

we compared the demographics of donor and non-donor populations.

Chúng tôi đã so sánh các đặc điểm nhân khẩu học của các nhóm hiến tặng và không hiến tặng.

the non-donor rate was higher than anticipated in this region.

Tỷ lệ không hiến tặng ở khu vực này cao hơn dự kiến.

identifying potential non-donor barriers is crucial for program success.

Xác định các rào cản tiềm năng của người không hiến tặng là rất quan trọng đối với sự thành công của chương trình.

the analysis included both donor and non-donor data sets.

Phân tích bao gồm cả các bộ dữ liệu của người hiến tặng và không hiến tặng.

we aimed to understand the reasons behind the non-donor status.

Chúng tôi nhắm đến việc hiểu rõ lý do đằng sau tình trạng không hiến tặng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay