non-electrical appliance
thiết bị không điện
non-electrical lighting
đèn không điện
using non-electrical
sử dụng không điện
non-electrical power
năng lượng không điện
non-electrical source
nguồn không điện
non-electrical tools
công cụ không điện
non-electrical heating
đun nóng không điện
a non-electrical option
một lựa chọn không điện
non-electrical system
hệ thống không điện
powered non-electrical
không điện được cung cấp năng lượng
we opted for a non-electrical lighting solution to save energy.
Chúng tôi đã chọn giải pháp chiếu sáng không điện để tiết kiệm năng lượng.
the non-electrical tools were sufficient for the basic repairs.
Các công cụ không điện đã đủ để thực hiện các sửa chữa cơ bản.
a non-electrical fire alarm system provides an added layer of safety.
Hệ thống báo cháy không điện cung cấp một lớp an toàn bổ sung.
the museum displayed a collection of antique non-electrical toys.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đồ chơi không điện cổ điển.
he preferred a non-electrical razor for a closer shave.
Anh ấy ưa thích dùng dao cạo không điện để cạo sát hơn.
the non-electrical kitchen appliances were more durable in the long run.
Các thiết bị nhà bếp không điện có độ bền lâu hơn theo thời gian.
we enjoyed a weekend camping with only non-electrical equipment.
Chúng tôi tận hưởng một chuyến cắm trại cuối tuần với thiết bị không điện.
the non-electrical typewriter was a relic of a bygone era.
Máy đánh chữ không điện là một di sản của một thời đại đã qua.
the children played with simple, non-electrical games outside.
Các em nhỏ chơi với những trò chơi đơn giản không điện bên ngoài.
the artist used non-electrical tools to create the sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng các công cụ không điện để tạo ra bức tượng.
the study investigated the efficiency of non-electrical ventilation systems.
Nghiên cứu đã khảo sát hiệu quả của các hệ thống thông gió không điện.
non-electrical appliance
thiết bị không điện
non-electrical lighting
đèn không điện
using non-electrical
sử dụng không điện
non-electrical power
năng lượng không điện
non-electrical source
nguồn không điện
non-electrical tools
công cụ không điện
non-electrical heating
đun nóng không điện
a non-electrical option
một lựa chọn không điện
non-electrical system
hệ thống không điện
powered non-electrical
không điện được cung cấp năng lượng
we opted for a non-electrical lighting solution to save energy.
Chúng tôi đã chọn giải pháp chiếu sáng không điện để tiết kiệm năng lượng.
the non-electrical tools were sufficient for the basic repairs.
Các công cụ không điện đã đủ để thực hiện các sửa chữa cơ bản.
a non-electrical fire alarm system provides an added layer of safety.
Hệ thống báo cháy không điện cung cấp một lớp an toàn bổ sung.
the museum displayed a collection of antique non-electrical toys.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đồ chơi không điện cổ điển.
he preferred a non-electrical razor for a closer shave.
Anh ấy ưa thích dùng dao cạo không điện để cạo sát hơn.
the non-electrical kitchen appliances were more durable in the long run.
Các thiết bị nhà bếp không điện có độ bền lâu hơn theo thời gian.
we enjoyed a weekend camping with only non-electrical equipment.
Chúng tôi tận hưởng một chuyến cắm trại cuối tuần với thiết bị không điện.
the non-electrical typewriter was a relic of a bygone era.
Máy đánh chữ không điện là một di sản của một thời đại đã qua.
the children played with simple, non-electrical games outside.
Các em nhỏ chơi với những trò chơi đơn giản không điện bên ngoài.
the artist used non-electrical tools to create the sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng các công cụ không điện để tạo ra bức tượng.
the study investigated the efficiency of non-electrical ventilation systems.
Nghiên cứu đã khảo sát hiệu quả của các hệ thống thông gió không điện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay