non-procedural

[Mỹ]/[nɒn prəˈdiʊrəl]/
[Anh]/[nɒn proʊˈdjʊrəl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không tuân theo một chuỗi bước hoặc quy trình được xác định trước; Liên quan đến phong cách lập trình tránh sử dụng luồng kiểm soát rõ ràng và dựa vào các phép biến đổi dữ liệu.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-procedural approach

Phương pháp phi thủ tục

non-procedural tasks

Các nhiệm vụ phi thủ tục

avoiding non-procedural

Tránh phi thủ tục

non-procedural steps

Các bước phi thủ tục

was non-procedural

Đã là phi thủ tục

non-procedural logic

Luật phi thủ tục

highly non-procedural

Rất phi thủ tục

non-procedural system

Hệ thống phi thủ tục

defining non-procedural

Xác định phi thủ tục

remains non-procedural

Vẫn là phi thủ tục

Câu ví dụ

the game's world is largely non-procedural, hand-crafted by the designers.

Thế giới của trò chơi phần lớn không phải là thủ tục, được các nhà thiết kế tạo ra một cách thủ công.

we opted for a non-procedural approach to level design for greater artistic control.

Chúng tôi chọn phương pháp không thủ tục cho thiết kế cấp độ để có quyền kiểm soát nghệ thuật cao hơn.

the studio favored non-procedural content creation to maintain a unique aesthetic.

Studio ưa chuộng phương pháp tạo nội dung không thủ tục để duy trì một vẻ đẹp độc đáo.

unlike many roguelikes, this game features non-procedural maps for a more curated experience.

Khác với nhiều trò chơi roguelike, trò chơi này có bản đồ không thủ tục để tạo ra trải nghiệm được lựa chọn cẩn thận hơn.

the film's stunning visuals were achieved through non-procedural animation techniques.

Các hình ảnh ấn tượng của bộ phim đã đạt được thông qua các kỹ thuật hoạt hình không thủ tục.

the composer used non-procedural methods to create the film score, ensuring emotional depth.

Nhạc sĩ đã sử dụng các phương pháp không thủ tục để sáng tác bản nhạc phim, đảm bảo độ sâu cảm xúc.

the artist preferred non-procedural sculpting to achieve the desired level of detail.

Nghệ sĩ ưa chuộng phương pháp điêu khắc không thủ tục để đạt được mức độ chi tiết mong muốn.

the game's narrative is entirely non-procedural, driven by carefully written dialogue.

Cốt truyện của trò chơi hoàn toàn không phải là thủ tục, được điều khiển bởi các đoạn hội thoại được viết cẩn thận.

the team decided against a purely procedural system, opting for non-procedural elements instead.

Đội ngũ đã quyết định không sử dụng hệ thống hoàn toàn thủ tục, thay vào đó chọn các yếu tố không thủ tục.

the level design incorporated non-procedural set pieces to create memorable moments.

Thiết kế cấp độ đã kết hợp các chi tiết không thủ tục để tạo ra những khoảnh khắc đáng nhớ.

the game’s world generation is a mix of non-procedural assets and hand-placed details.

Sự tạo ra thế giới của trò chơi là sự kết hợp giữa các tài sản không thủ tục và các chi tiết được đặt thủ công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay