non-reflexive verb
động từ không phản thân
being non-reflexive
là không phản thân
non-reflexively acted
hành động không phản thân
non-reflexive form
dạng không phản thân
purely non-reflexive
hoàn toàn không phản thân
non-reflexive action
hành động không phản thân
was non-reflexive
là không phản thân
non-reflexive use
sử dụng không phản thân
non-reflexive state
trạng thái không phản thân
showing non-reflexive
cho thấy không phản thân
the company's non-reflexive approach to problem-solving proved successful.
Phương pháp giải quyết vấn đề không phản xạ của công ty đã chứng minh là thành công.
his non-reflexive response to the criticism showed maturity.
Phản ứng không phản xạ của anh ấy trước chỉ trích đã thể hiện sự chín chắn.
a non-reflexive stance is crucial for objective analysis.
Một lập trường không phản xạ là rất quan trọng cho phân tích khách quan.
the non-reflexive nature of the algorithm is a key advantage.
Tính chất không phản xạ của thuật toán là một lợi thế chính.
we need a non-reflexive strategy to navigate this challenge.
Chúng ta cần một chiến lược không phản xạ để vượt qua thách thức này.
the non-reflexive behavior of the system was carefully monitored.
Hành vi không phản xạ của hệ thống đã được giám sát cẩn thận.
avoid non-reflexive actions when dealing with sensitive data.
Tránh các hành động không phản xạ khi xử lý dữ liệu nhạy cảm.
the non-reflexive design allows for greater flexibility.
Thiết kế không phản xạ cho phép linh hoạt hơn.
it's important to maintain a non-reflexive attitude during negotiations.
Rất quan trọng để duy trì thái độ không phản xạ trong đàm phán.
the non-reflexive feedback loop enhances the learning process.
Vòng phản hồi không phản xạ làm tăng hiệu quả quá trình học tập.
a non-reflexive approach to innovation is often beneficial.
Một phương pháp không phản xạ đối với đổi mới thường mang lại lợi ích.
non-reflexive verb
động từ không phản thân
being non-reflexive
là không phản thân
non-reflexively acted
hành động không phản thân
non-reflexive form
dạng không phản thân
purely non-reflexive
hoàn toàn không phản thân
non-reflexive action
hành động không phản thân
was non-reflexive
là không phản thân
non-reflexive use
sử dụng không phản thân
non-reflexive state
trạng thái không phản thân
showing non-reflexive
cho thấy không phản thân
the company's non-reflexive approach to problem-solving proved successful.
Phương pháp giải quyết vấn đề không phản xạ của công ty đã chứng minh là thành công.
his non-reflexive response to the criticism showed maturity.
Phản ứng không phản xạ của anh ấy trước chỉ trích đã thể hiện sự chín chắn.
a non-reflexive stance is crucial for objective analysis.
Một lập trường không phản xạ là rất quan trọng cho phân tích khách quan.
the non-reflexive nature of the algorithm is a key advantage.
Tính chất không phản xạ của thuật toán là một lợi thế chính.
we need a non-reflexive strategy to navigate this challenge.
Chúng ta cần một chiến lược không phản xạ để vượt qua thách thức này.
the non-reflexive behavior of the system was carefully monitored.
Hành vi không phản xạ của hệ thống đã được giám sát cẩn thận.
avoid non-reflexive actions when dealing with sensitive data.
Tránh các hành động không phản xạ khi xử lý dữ liệu nhạy cảm.
the non-reflexive design allows for greater flexibility.
Thiết kế không phản xạ cho phép linh hoạt hơn.
it's important to maintain a non-reflexive attitude during negotiations.
Rất quan trọng để duy trì thái độ không phản xạ trong đàm phán.
the non-reflexive feedback loop enhances the learning process.
Vòng phản hồi không phản xạ làm tăng hiệu quả quá trình học tập.
a non-reflexive approach to innovation is often beneficial.
Một phương pháp không phản xạ đối với đổi mới thường mang lại lợi ích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay