reflexive

[Mỹ]/rɪ'fleksɪv/
[Anh]/rɪ'flɛksɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc chỉ định một đại từ tham chiếu lại chủ ngữ của mệnh đề mà nó được sử dụng, hoặc đến một động từ mà nhận một đại từ như là tân ngữ của nó;
n. một đại từ phản thân hoặc hình thức phản thân.
Word Forms
số nhiềureflexives

Cụm từ & Cách kết hợp

reflexive pronoun

đại từ phản thân

reflexive verb

động từ phản thân

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay